Loading...

Các từ Katakana thông dụng mà mọi người học tiếng Nhật nên biết

Katakana Words

Nếu bạn đã từng thấy thực đơn, ứng dụng hoặc biển báo cửa hàng tại Nhật Bản, chắc hẳn bạn đã thấy các từ katakana. Katakana chủ yếu được sử dụng cho các từ mượn từ các ngôn ngữ khác, đặc biệt là các từ mượn hiện đại, mặc dù nó cũng có thể xuất hiện trong tên riêng, để nhấn mạnh và các từ tượng thanh. Đó là lý do tại sao katakana xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày. Trước khi tìm hiểu sâu vào những từ thông dụng này, bạn có thể xây dựng nền tảng cơ bản với hướng dẫn học hiraganahướng dẫn học katakana của chúng tôi. 

Từ Katakana là gì?

Từ Katakana là những từ được viết bằng bảng chữ katakana thay vì hiragana hay kanji. Hầu hết chúng là từ mượn, vì vậy ban đầu chúng thường trông có vẻ quen thuộc với những người nói tiếng Anh. Tuy nhiên, tiếng Nhật không sao chép nguyên văn cách đánh vần gốc. Thay vào đó, nó điều chỉnh từ ngữ theo cách phát âm của tiếng Nhật. 

Cách thức hoạt động của từ Katakana

Khi Nhật Bản tiếp nhận một từ nước ngoài, từ đó phải phù hợp với hệ thống ngữ âm của tiếng Nhật. Vì các âm tiết tiếng Nhật hầu như luôn kết thúc bằng một nguyên âm, nên các phụ âm thường được gắn thêm âm “u” hoặc “o”.

Ví dụ, từ “Milk” trở thành ミルク (Miruku). Ngoài ra, các nguyên âm dài được biểu thị bằng một dấu gạch ngang nằm ngang gọi là choonpu. Hơn nữa, một chữ “tsu” nhỏ (ッ) tạo ra một khoảng dừng ngắn để biểu thị một phụ âm kép, chẳng hạn như trong từ “Bed” (ベッド – Beddo).

Hiểu được những quy luật này là rất quan trọng. Nếu bạn có thể giải mã các âm thanh, bạn sẽ nhận ra rằng nhiều từ Katakana thực chất chỉ là tiếng Anh được ngụy trang!

Có phải Katakana chỉ dành cho tiếng Anh không?

Thực tế là không. Mặc dù hầu hết các từ mượn hiện đại là tiếng Anh, nhưng Nhật Bản đã vay mượn từ nhiều nền văn hóa khác nhau. Ví dụ, từ chỉ bánh mì, パン (Pan), bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha. Tương tự, thuật ngữ chỉ công việc bán thời gian, アルバイト (Arubaito), bắt nguồn từ tiếng Đức.

Các từ Katakana thông dụng về đồ ăn và thức uống

Các từ về thực phẩm là một trong những từ katakana dễ học nhất trước tiên vì bạn sẽ thấy chúng ở các quán cà phê, siêu thị và thực đơn mọi lúc.

KatakanaCách đọcÝ nghĩa
コーヒーkoohiicà phê
ティーtiitrà
ケーキkeekibánh ngọt
パンpanbánh mì
バターbataa
チーズchiizuphô mai
サラダsaradasa lát
スープsuupusúp
ハンバーガーhanbaagaabánh hamburger
ピザpizapizza
チョコレートchokoreetosô-cô-la
アイスクリームaisukuriimukem
ヨーグルトyoogurutosữa chua
ジュースjuusunước trái cây
ワインwainrượu vang

Một vài từ trong số này có thể không nghe hoàn toàn giống tiếng Anh hiện đại, nhưng điều đó là bình thường. Các từ mượn trong tiếng Nhật được điều chỉnh theo âm thanh tiếng Nhật, không được bảo tồn theo hình thức gốc của chúng. 

Các từ Katakana thông dụng về công nghệ

Nhóm này đặc biệt hữu ích vì tiếng Nhật hiện đại sử dụng nhiều thuật ngữ công nghệ bằng katakana.

KatakanaCách đọcÝ nghĩa
コンピューターkonpyuutaamáy tính
パソコンpasokonmáy tính cá nhân
スマホsumahođiện thoại thông minh
アプリapuriứng dụng
インターネットintaanettointernet
メールmeeruemail
カメラkameramáy ảnh
テレビterebitivi
ラジオrajiođài radio
コピーkopiibản sao/photocopy
プリンターpurintaamáy in
キーボードkiiboodobàn phím
マウスmausuchuột máy tính
リモコンrimokonđiều khiển từ xa
エアコンeakonmáy điều hòa

Các từ Katakana thông dụng về địa điểm và đời sống hàng ngày

Đây là những từ bạn có thể sẽ nhận thấy khi đi du lịch, mua sắm hoặc chỉ đơn giản là quan sát xung quanh tại Nhật Bản.

KatakanaCách đọcÝ nghĩa
コンビニkonbinicửa hàng tiện lợi
スーパーsuupaasiêu thị
デパートdepaatotrung tâm thương mại
ホテルhoterukhách sạn
レストランresutorannhà hàng
カフェkafequán cà phê
タクシーtakushiitaxi
バスbasuxe buýt
エレベーターerebeetaathang máy
エスカレーターesukareetaathang cuốn
ドアdoacửa
フロントfurontoquầy lễ tân
トイレtoirenhà vệ sinh
ベランダberandaban công
サービスsaabisudịch vụ

Vì những từ này xuất hiện trong những bối cảnh rất phổ biến, chúng rất tuyệt vời cho việc thực hành đọc của người mới bắt đầu.

Các từ Katakana thông dụng về thời trang và đồ dùng hàng ngày

Danh mục này cũng đầy dẫy những từ trông có vẻ quen thuộc.

KatakanaCách đọcÝ nghĩa
シャツshatsuáo sơ mi
コートkootoáo khoác
スカートsukaatováy
セーターseetaaáo len
ドレスdoresuváy liền/đầm
バッグbaggutúi xách
ネックレスnekkuresuvòng cổ
リングringunhẫn
テーブルteeburubàn
ソファsofaghế sofa
ベッドbeddogiường
カーテンkaatenrèm cửa
ノートnootovở/sổ tay
ペンpenbút
ボールペンboorupenbút bi

Hãy chú ý cách các nguyên âm dài và phụ âm kép xuất hiện lặp đi lặp lại. Sự lặp lại đó giúp việc học katakana trở nên dễ dàng hơn theo thời gian. 

Các từ Katakana thông dụng về các quốc gia

Tên các quốc gia là một nơi hữu ích khác để bắt đầu.

KatakanaCách đọcÝ nghĩa
アメリカamerikaMỹ / Hoa Kỳ
イギリスigirisuVương quốc Anh
カナダkanadaCanada
フランスfuransuPháp
ドイツdoitsuĐức
イタリアitariaÝ
スペインsupeinTây Ban Nha
オーストラリアoosutorariaÚc
ベトナムbetonamuViệt Nam
インドindoẤn Độ

Những từ này rất hữu ích cho việc giới thiệu bản thân, đi du lịch và các bài thực hành hội thoại cơ bản.

Các từ Katakana có thể gây nhầm lẫn

Một số từ katakana trông giống tiếng Anh nhưng lại có nghĩa hơi khác trong tiếng Nhật. Kiểu thay đổi ý nghĩa này rất phổ biến ở các từ mượn, vì vậy nó rất đáng để lưu tâm. 

KatakanaCách đọcÝ nghĩa trong tiếng Nhật
マンションmanshontòa nhà chung cư / căn hộ cao cấp
コンセントkonsentoổ cắm điện
サラリーマンsarariimannhân viên văn phòng
ノートnootovở/sổ tay
テンションtenshonsự phấn khích / mức năng lượng
クレームkureemukhiếu nại
ハンドルhandoruvô lăng
スマートsumaatothanh mảnh; sành điệu

Đây là những từ tốt để học sớm vì chúng có thể đánh lừa người mới bắt đầu.

Một số quy luật cần lưu ý

Bạn không cần phải học thuộc lòng mọi quy tắc trước khi học từ vựng. Tuy nhiên, một vài quy luật sẽ giúp ích ngay lập tức.

Quy luậtVí dụÝ nghĩa
nguyên âm dài ーケーキbánh ngọt (cake)
âm ngắt ッ nhỏカップcái tách/chén (cup)
thêm nguyên âm phụミルクsữa (milk)
âm L tiếng Anh trở thành âm Rライトánh sáng/đèn (light)
cụm phụ âm bị tách raストライクđình công/cú ném chính xác (strike)

Như vậy là đủ để bắt đầu. Một khi bạn nhận ra những quy luật này trong các từ thực tế, katakana sẽ trở nên dễ giải mã hơn nhiều. 

Cách học các từ Katakana nhanh hơn

Cách tốt nhất để học các từ katakana là kết hợp nhận diện quy luật với các ví dụ thực tế. Hãy bắt đầu với các danh mục phổ biến như thực phẩm, công nghệ và địa điểm. Sau đó đọc to các từ đó lên. Vì katakana dựa trên âm thanh, việc nói to sẽ giúp ích rất nhiều. Sau đó, hãy tiếp tục chú ý đến cùng những từ đó trong thực đơn, nhãn mác, ứng dụng và biển báo. Sự tiếp xúc lặp đi lặp lại đó là điều khiến chúng in sâu vào trí nhớ. 

Lời kết

Các từ Katakana là một trong những cách dễ nhất để bắt đầu đọc tiếng Nhật thực tế sớm hơn. Nhiều từ trong số chúng rất quen thuộc, nhiều từ xuất hiện trong đời sống hàng ngày và hầu hết đều tuân theo một số ít các quy luật âm thanh. Vì vậy, thay vì cố gắng ghi nhớ mọi thứ cùng một lúc, hãy bắt đầu với những từ thông dụng ở trên và tiếp tục phát hiện chúng trong ngữ cảnh. Cách tiếp cận đó gần gũi hơn nhiều với việc giúp katakana trở nên tự nhiên đối với bạn.