Loading...

Bảng chữ cái Hiragana: Hướng dẫn đầy đủ cho người mới bắt đầu

học bảng chữ cái hiragana

Bảng chữ cái hiragana là điều đầu tiên mọi người học tiếng Nhật cần phải giải quyết — và tin tốt là nó dễ dàng hơn nhiều so với vẻ ngoài. Thực tế, hầu hết người học có thể đọc tất cả 46 ký tự cơ bản trong vòng một đến hai tuần. Vì hiragana tạo nên nền tảng của tiếng Nhật viết, việc thành thạo nó sẽ giúp bạn mở khóa các sách giáo khoa, phụ đề, thực đơn và nhiều thứ khác nữa. Do đó, nếu bạn nghiêm túc về việc học tiếng Nhật, đây chính là nơi hành trình của bạn bắt đầu.

Trong hướng dẫn này, bạn sẽ tìm thấy mọi thứ mình cần: mẹo phát âm, quy tắc biến âm và các mẹo ghi nhớ thực sự hiệu quả. Đây cũng là một phần của hướng dẫn Learn Hiragana rộng lớn hơn của chúng tôi, nơi bạn sẽ tìm thấy mọi thứ từ bảng ký tự đến các trang bài tập thực hành — tất cả ở cùng một nơi. Vì vậy, hãy cùng bắt đầu thôi.

Bảng chữ cái Hiragana là gì?

Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật, bên cạnh katakana kanji. Tuy nhiên, hiragana giữ một vị trí đặc biệt — đó là chữ viết nền tảng mà trẻ em ở Nhật Bản học đầu tiên. Những người học tiếng Nhật cũng bắt đầu từ đây, vì hiragana xuất hiện trong hầu hết mọi văn bản tiếng Nhật.

Không giống như kanji, mỗi ký tự hiragana không đại diện cho một ý nghĩa. Thay vào đó, mỗi ký tự đại diện cho một âm thanh — cụ thể là một nguyên âm hoặc một âm tiết phụ âm-nguyên âm. Điều này làm cho bảng chữ cái hiragana trở thành một hệ thống ngữ âm, và điều đó khiến nó trở nên cực kỳ dễ học.

Vì hiragana mang tính ngữ âm, bạn có thể bắt đầu đọc các từ tiếng Nhật thực tế ngay khi bạn học các ký tự. Đó là một thành công sớm to lớn để tạo động lực.

Hiragana có bao nhiêu ký tự?

Bảng chữ cái hiragana bao gồm 46 ký tự cơ bản. Ngoài những ký tự đó, bạn cũng sẽ gặp:

Vì vậy, tổng cộng, bạn sẽ làm việc với khoảng 70–80 âm thanh riêng biệt. Nghe có vẻ nhiều. Tuy nhiên, một khi bạn hiểu được logic của hệ thống, mọi thứ sẽ nhanh chóng đâu vào đấy.

Cấu trúc của bảng chữ cái Hiragana

5 nguyên âm cốt lõi

Mọi thứ trong bảng chữ cái hiragana đều bắt đầu với năm nguyên âm. Đây là những ký tự quan trọng nhất cần học trước tiên, vì mọi hàng khác đều được xây dựng dựa trên chúng.

Ký tựRomajiÂm thanhMẹo ghi nhớ
a“ah”Một vận động viên trượt ván đang thực hiện một cú nhào lộn tuyệt vời (ah-mazing)
i“ee”Hai giọt nước rơi — “Ee! Ướt quá!”
u“oo”Ai đó đang gồng mình nâng tạ — “Oogh!”
e“eh”Một vận động viên đang chạy nước rút — “Tôi chưa bao giờ chạy nhanh thế này (eh)!”
o“oh”Các bánh răng đang quay — “Oh, thì ra nó hoạt động như vậy!”

Quan trọng là, các âm nguyên âm này giữ nguyên sự nhất quán trong toàn bộ hệ thống hiragana. Vì vậy, một khi bạn đã biết chúng, bạn có thể dự đoán cách phát âm của mọi ký tự khác.

Các hàng phụ âm

Sau các nguyên âm, các ký tự hiragana được nhóm thành các hàng theo âm phụ âm của chúng. Mỗi hàng tuân theo cùng một thứ tự nguyên âm: a, i, u, e, o. Ví dụ, hàng K trông như thế này:

kakikukeko

Mô hình này tiếp tục qua các hàng N, H, M, Y, R và W, cộng với ký tự đứng độc lập ん (n). Vì cấu trúc rất nhất quán, bạn không cần phải ghi nhớ từng ký tự một cách riêng lẻ — bạn học hệ thống, và các ký tự sẽ tuân theo đó.

💡 Mẹo: Hãy học mỗi ngày một hàng. Trong một tuần, bạn sẽ biết toàn bộ bảng chữ cái hiragana.

Cách ghi nhớ các ký tự Hiragana nhanh chóng

Sử dụng Mnemonics — Mẹo tốt nhất cho người mới bắt đầu

Mnemonic là một công cụ hỗ trợ trí nhớ giúp liên kết điều gì đó mới mẻ với điều mà bạn đã biết. Đối với hiragana, các mnemonic dựa trên hình ảnh hoạt động đặc biệt hiệu quả. Điều này là do mỗi ký tự có một hình dạng độc đáo, và các hình dạng thì dễ dàng kết nối với hình ảnh hoặc câu chuyện.

Dưới đây là các mnemonic cho cả năm nguyên âm để giúp bạn bắt đầu:

Ký tựRomajiÂm thanhMẹo ghi nhớ
a“ah”Một vận động viên trượt ván đang thực hiện một cú nhào lộn tuyệt vời (ah-mazing)
i“ee”Hai giọt nước rơi — “Ee! Ướt quá!”
u“oo”Ai đó đang gồng mình nâng tạ — “Oogh!”
e“eh”Một vận động viên đang chạy nước rút — “Tôi chưa bao giờ chạy nhanh thế này (eh)!”
o“oh”Các bánh răng đang quay — “Oh, thì ra nó hoạt động như vậy!”

Thực hành với các từ thực tế từ sớm

Ngoài ra, bạn nên kết nối các ký tự mới với những từ mà bạn đã nhận ra. Ví dụ, một khi bạn học す (su) và し (shi), bạn có thể đọc すし — sushi. Việc nhìn thấy những từ quen thuộc bằng hiragana sẽ tạo ra một điểm tựa ý nghĩa cho não bộ của bạn. Bạn có thể tìm thấy các bài tập có cấu trúc trong Hiragana Practice Sheets của chúng tôi, một người bạn đồng hành tuyệt vời cho hướng dẫn này.

Biến âm Hiragana: Vượt ra ngoài những kiến thức cơ bản

Dakuten và Handakuten

Bảng chữ cái hiragana sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu các dấu biến âm. Dakuten (゛) là một cặp nét nhỏ được thêm vào phía trên bên phải của một ký tự. Nó chuyển một phụ âm vô thanh sang phụ âm hữu thanh tương ứng. Handakuten (゜) là một vòng tròn nhỏ được sử dụng độc quyền với hàng H để tạo ra âm P.

Gốc Biến đổiSự chuyển đổi
か (ka)が (ga)k → g
さ (sa)ざ (za)s → z
た (ta)だ (da)t → d
は (ha)ば (ba)h → b
は (ha)ぱ (pa)h → p (handakuten ゜)

Vì những dấu này rất nhỏ, người mới bắt đầu đôi khi bỏ qua chúng trong văn bản. Tuy nhiên, việc thiếu một dấu dakuten hoàn toàn thay đổi ý nghĩa của một từ — vì vậy hãy rèn luyện mắt để nhận ra chúng ngay từ ngày đầu tiên.

Âm ghép

Âm ghép được hình thành bằng cách ghép một ký tự từ hàng ‘i’ với một chữ や (ya), ゆ (yu), hoặc よ (yo) nhỏ. Kết quả là một đơn vị hai ký tự đại diện cho một âm thanh hòa trộn duy nhất. Bạn sẽ nhận ra những âm thanh này trong các từ như gyoza (ぎょうざ) và shamisen (しゃみせん).

や (ya)ゆ (yu)よ (yo)
きゃ kyaきゅ kyuきょ kyo
ぎゃ gyaぎゅ gyuぎょ gyo
しゃ shaしゅ shuしょ sho
じゃ jaじゅ juじょ jo
ちゃ chaちゅ chuちょ cho
にゃ nyaにゅ nyuにょ nyo
ひゃ hyaひゅ hyuひょ hyo
びゃ byaびゅ byuびょ byo
ぴゃ pyaぴゅ pyuぴょ pyo
みゃ myaみゅ myuみょ myo
りゃ ryaりゅ ryuりょ ryo

Chữ っ nhỏ: Âm ngắt trong Hiragana

Còn một ký tự nữa xứng đáng được chú ý đặc biệt: chữ っ (tsu) nhỏ. Khi được viết nhỏ, nó không đại diện cho một âm thanh đứng riêng lẻ. Thay vào đó, nó báo hiệu một sự tạm dừng ngắn hoặc một phụ âm kép trong âm tiết tiếp theo. Ký tự nhỏ bé này tạo ra sự khác biệt thực sự về ý nghĩa:

Không có っÝ nghĩaCó っÝ nghĩa
ろくroku (số 6)ろっくrokku (nhạc rock)
ざしzashiざっしzasshi (tạp chí)

Do đó, hãy chú ý kỹ đến kích thước của つ bất cứ khi nào bạn bắt gặp nó. Hơn nữa, mô hình phụ âm kép này xuất hiện thường xuyên trong các từ tiếng Nhật hàng ngày.

Hiragana khớp với hệ thống chữ viết tiếng Nhật rộng lớn như thế nào

Hiragana so với Katakana

Cả hiragana và katakana đều đại diện cho cùng một bộ âm thanh. Tuy nhiên, chúng trông hoàn toàn khác nhau và phục vụ các mục đích khác nhau. Katakana chủ yếu được sử dụng cho các từ mượn nước ngoài, thuật ngữ khoa học và để nhấn mạnh. Ngược lại, hiragana đảm nhận phần ngữ pháp tiếng Nhật bản địa. Vì hai loại chữ này chia sẻ cùng một hệ thống âm thanh, việc học katakana sau hiragana sẽ nhanh hơn nhiều. Bạn có thể đọc thêm trong hướng dẫn Hiragana vs Katakana của chúng tôi.

Hiragana so với Kanji

Các ký tự kanji đại diện cho ý nghĩa, không phải âm thanh. Do đó, chúng hoạt động rất khác so với hiragana. Đối với người mới bắt đầu, hiragana là cầu nối để bạn bước vào việc học kanji. Hãy xem Hướng dẫn học Kanji cho người mới bắt đầu của chúng tôi để biết hai hệ thống chữ viết này hoạt động cùng nhau như thế nào.

Những lỗi thường gặp của người mới học Hiragana

Nhầm lẫn các ký tự trông giống nhau

Một vài ký tự hiragana trông gần như giống hệt nhau. Những cặp ký tự này thường làm khó hầu hết mọi người mới bắt đầu:

Giải pháp tốt nhất là học các cặp ký tự dễ nhầm lẫn này cùng nhau, đặt cạnh nhau. Ngoài ra, việc viết các ký tự bằng tay sẽ giúp não bộ của bạn ghi nhớ những khác biệt nhỏ một cách đáng tin cậy hơn nhiều.

Bỏ qua thứ tự nét vẽ

Thứ tự nét vẽ quan trọng hơn nhiều so với kỳ vọng của nhiều người mới bắt đầu. Vì thứ tự nét ảnh hưởng đến cách chữ viết của bạn trông như thế nào và độ mượt mà khi viết, việc phớt lờ nó sẽ dẫn đến những ký tự lộn xộn, khó đọc. Hơn nữa, thứ tự nét chuẩn xác giúp việc viết nhanh hơn một khi nó đã trở thành thói quen. Do đó, hãy học hướng nét vẽ chính xác ngay từ đầu.

Cố gắng học quá nhiều ký tự cùng một lúc

Việc nhồi nhét tất cả 46 ký tự trong một lần học sẽ dẫn đến việc nhanh chóng quên lãng. Thay vào đó, hãy chia việc học ra thành nhiều buổi và sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng. Hiragana Flashcard của chúng tôi được xây dựng dựa trên chính phương pháp này.

Mất bao lâu để học bảng chữ cái Hiragana?

Hầu hết người mới bắt đầu có thể đọc tất cả 46 ký tự hiragana cơ bản trong vòng một tuần nếu luyện tập đều đặn hàng ngày. Nếu bạn học khoảng 20–30 phút mỗi ngày, đó là một mục tiêu rất khả thi. Một số người học có động lực cao có thể nắm trọn bảng chữ cái chỉ trong một kỳ nghỉ cuối tuần.

Tuy nhiên, để đọc hiragana một cách trôi chảy — nhận ra các ký tự ngay lập tức mà không cần đánh vần — sẽ mất nhiều thời gian hơn. Hãy dự tính khoảng hai đến bốn tuần thực hành đọc thường xuyên để đạt được cấp độ đó. Do đó, đừng dừng lại sau khi đã thuộc lòng bảng chữ cái. Thay vào đó, hãy bắt đầu đọc hiragana trong các câu thực tế càng sớm càng tốt.

Các câu hỏi thường gặp

Hiragana có giống với bảng chữ cái tiếng Nhật không?

Không hẳn. Tiếng Nhật có ba hệ thống chữ viết: hiragana, katakana và kanji. Tuy nhiên, hiragana là nền tảng nhất trong ba loại — vì vậy gọi nó là ‘bảng chữ cái tiếng Nhật’ là một cách gọi ngắn gọn phổ biến và dễ hiểu.

Tôi có thể học tiếng Nhật mà không cần học hiragana không?

Về kỹ thuật, bạn có thể học một số câu giao tiếp tiếng Nhật chỉ bằng cách phiên âm romanji. Tuy nhiên, cách tiếp cận này hạn chế nghiêm trọng sự tiến bộ của bạn. Vì hầu hết tất cả các tài liệu học tiếng Nhật đều sử dụng hiragana, việc bỏ qua nó sẽ khiến bạn không thể sử dụng sách giáo khoa, ứng dụng hoặc thực hành đọc trong thế giới thực.

Tôi có cần học hiragana trước katakana không?

Có — học hiragana trước là cách tiếp cận tiêu chuẩn. Vì hiragana và katakana chia sẻ cùng một bộ âm thanh, việc biết hiragana sẽ giúp việc học katakana dễ dàng hơn nhiều. Hầu hết người học sẽ học hiragana, sau đó đến katakana, và sau đó mới bắt đầu học kanji.

Hiragana có được sử dụng ở Nhật Bản hiện đại không?

Chắc chắn rồi. Hiragana xuất hiện trong mọi hình thức văn bản tiếng Nhật — sách, báo, trang web, biển báo và các phương tiện truyền thông cho trẻ em. Hơn nữa, nó là chữ viết được sử dụng cho tất cả các yếu tố ngữ pháp của tiếng Nhật. Vì vậy, hiragana không bao giờ trở nên lỗi thời, ngay cả ở những trình độ nâng cao.

Bắt đầu đọc bảng chữ cái Hiragana ngay hôm nay

Bây giờ bạn đã có mọi thứ cần thiết để bắt đầu. Bảng chữ cái hiragana có 46 ký tự, cấu trúc logic và hình dạng dễ áp dụng mnemonic cho từng chữ cái một. Vì nó mang tính ngữ âm và nhất quán, nó sẽ nhanh chóng đền đáp nỗ lực học tập tập trung của bạn.

Hãy bắt đầu với năm nguyên âm. Sau đó luyện tập mỗi ngày một hàng phụ âm. Ngoài ra, hãy kết hợp việc học bảng chữ cái với thực hành đọc thực tế càng sớm càng tốt. Chẳng bao lâu nữa, hiragana sẽ trở nên dễ dàng đối với bạn — và phần còn lại của tiếng Nhật sẽ mở ra trước mắt bạn.

Sẵn sàng để đưa điều này vào thực tế? Hãy khám phá toàn bộ hướng dẫn Hiragana của chúng tôi với các bảng tra cứu, mnemonic, hướng dẫn thứ tự nét vẽ và flashcard lặp lại ngắt quãng, tất cả ở cùng một nơi.