Loading...

Học Hiragana: Hướng dẫn chi tiết cùng Kanji123

hiragana_learning

Nếu bạn muốn đọc được tiếng Nhật, bạn phải học hiragana đầu tiên.

Tại sao Hiragana lại quan trọng hàng đầu?

Hiragana tạo nên nền tảng của hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Không có nó, bạn không thể hiểu bất kỳ từ tiếng Nhật nào. Hãy coi nó giống như việc học bảng chữ cái A-Z trong tiếng Anh—ngoại trừ việc nó phục vụ như nền móng để đọc, viết và hiểu tiếng Nhật ở bất kỳ cấp độ nào. Đó là bước đầu tiên để học tiếng Nhật.

Nhiều người mới bắt đầu thắc mắc mất bao lâu để học hiragana. Câu trả lời thường ngắn hơn nhiều so với dự kiến. Với phương pháp học đúng đắn, hầu hết người học có thể ghi nhớ toàn bộ bảng chữ hiragana trong vòng vài ngày, mặc dù việc ôn tập thường xuyên vẫn cần thiết để nhớ lâu dài.

Tất nhiên, mỗi người học với một tốc độ khác nhau. Tuy nhiên, nếu bạn làm theo các bước trong hướng dẫn này, bạn sẽ có thể nhận diện và đọc tất cả hiragana sớm hơn nhiều so với mong đợi.

Mục lục [ẩn]

Phương pháp Ba Trụ Cột để học Hiragana

Vậy làm thế nào để bạn học hiragana chỉ trong vài ngày thay vì vài tuần hay vài tháng? Dưới đây là ba điều đơn giản giúp việc học hiragana trở nên nhanh chóng và dễ dàng.

Trụ cột 1: Ghi nhớ bằng hình ảnh (Visual Mnemonics)

Đừng cố học thuộc lòng những hình khối trừu tượng. Thay vào đó, hãy kết nối mỗi ký tự với một hình ảnh trực quan. あ trông giống chữ cái “A”. き trông giống một chiếc chìa khóa (key). Não bộ của bạn ghi nhớ hình ảnh ngay lập tức, chứ không phải những hình thù ngẫu nhiên. Đây là lý do tại sao phương pháp ghi nhớ bằng hình ảnh lại hiệu quả đến vậy.

Trụ cột 2: Tập trung vào Đọc, không phải Viết

Nhiều khóa học nhấn mạnh vào việc viết tay, nhưng ưu tiên nhận diện trước thường nhanh hơn nhiều đối với người mới bắt đầu. Đó là lý do tại sao người học hay lãng phí nhiều tháng trời. Trong thực tế, bạn hiếm khi phải viết tay. Bạn cần đọc hiragana thật nhanh. Học đọc chỉ mất vài ngày. Học viết mất vài tuần hoặc vài tháng. Do đó, hãy tập trung vào việc đọc trước.

Trụ cột 3: Luyện tập thông minh và đều đặn

Luyện tập một chút mỗi ngày. Đừng học nhồi nhét trong hai tiếng rồi nghỉ cả tuần. Hãy làm các bài tập sau mỗi phần. Tự kiểm tra bản thân. Bạn càng truy xuất thông tin nhiều lần, nó càng bám rễ sâu hơn. Cuối cùng, sự kiên trì luôn đánh bại cường độ.

Cơ bản về Hiragana: Những gì bạn sẽ học

Hiragana là gì?

Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó có 46 ký tự cơ bản. Hầu hết các ký tự hiragana đại diện cho một âm tiết, ngoại trừ ん và っ nhỏ.

Tiếng Nhật còn có Katakana (dành cho các từ mượn nước ngoài) và Kanji (biểu thị ý nghĩa). Nhưng hiragana luôn đi đầu. Nó là nền tảng.

Dưới đây là tất cả 46 ký tự hiragana bạn cần học:

hiragana chart

Cách Hiragana vận hành: Logic đơn giản

Hiragana tuân theo một quy luật đơn giản: Phụ âm + Nguyên âm = Ký tự

Bạn bắt đầu với 5 nguyên âm: あ (a) | い (i) | う (u) | え (e) | お (o)

Sau đó kết hợp chúng với các phụ âm. Mỗi phụ âm sẽ đi kèm với cả năm nguyên âm:

Làm tương tự với các hàng S, T, N, H, M, Y, R, W. Khi bạn đã hiểu cấu trúc này, toàn bộ bảng hiragana sẽ trở nên dễ học hơn nhiều.

Chỉ có ba trường hợp ngoại lệ quan trọng:

Âm ngắt Tsu nhỏ (っ): Ký tự này đánh dấu một sự ngắt quãng và gấp đôi phụ âm theo sau. Ví dụ: がっこう (gakkō) = “gak-kō” với một quãng nghỉ ngắn ở âm “k.”

Hướng dẫn phát âm Hiragana: Cách đọc từng ký tự

Tiếp theo, hãy xem cách phát âm hiragana. Phát âm sẽ dễ học hơn khi bạn được nghe trực tiếp, vì vậy hãy cố gắng lắng nghe và lặp lại theo.

Sau khi học xong năm âm nguyên âm, hãy chuyển sang phần tiếp theo để bắt đầu đọc hiragana.

Ghi nhớ Hiragana theo hàng: Cách để nhớ từng ký tự

Bây giờ là lúc đi sâu vào từng hàng hiragana. Hãy sử dụng các mẹo ghi nhớ (mnemonics) này để nhớ từng ký tự.

Hàng A: Năm nguyên âm (あいうえお)

あ (a) 

a

Âm đọc: あ (a) – Kana này được phát âm giống như “ah!”. Nó có âm tương tự chữ a trong từ “car” 

Cách ghi nhớ: Để nhớ kana này, hãy nhìn vào nó và tưởng tượng một quả táo (apple). Hình dạng tròn trịa, tự nhiên trông giống như một loại trái cây. Mỗi khi bạn nhìn thấy あ, hãy hình dung một quả táo đỏ trong đầu. Hình ảnh trực quan đơn giản này sẽ ở lại với bạn. Có một kana khác gần giống là お, nhưng nó trông khác—お giống hình dạng đĩa bay UFO hơn, trong khi あ rõ ràng là giống quả táo. Sự khác biệt này giúp bạn phân biệt chúng.

い (i) 

i

Âm đọc: い được phát âm giống như “ee!” — âm ee trong từ “meet” (nhưng ngắn hơn).

Cách ghi nhớ: い trông giống như một cái tai (ear). Hãy hình dung một cái tai cao đang đứng thẳng. Sự đơn giản chính là chìa khóa để ghi nhớ nó. Khi bạn thấy い, hãy tưởng tượng một cái tai đang chăm chú lắng nghe.

う (u) 

u

Âm đọc: う được phát âm giống như “oo!” う, tương tự âm trong từ moon hoặc food.

Cách ghi nhớ: う trông giống như Mochi đang kêu lên “uh!” sau khi bị va chạm. Hình dạng cong mô tả khoảnh khắc bị tác động đó. 

え (e) 

e

Âm đọc: え được phát âm giống như “e” — âm e trong từ “get”.

Cách ghi nhớ: え trông giống như một vận động viên đang rướn người về phía trước tại vạch xuất phát. Hãy tưởng tượng ai đó đã sẵn sàng bắt đầu cuộc đua marathon khi bạn thấy え.

お (o) 

o

Âm đọc: お được phát âm là “o” như trong từ “or”, nhưng ngắn hơn.

Cách ghi nhớ: お trông giống như một cái đĩa bay UFO. Hình dạng tròn giống như một chiếc đĩa lơ lửng trong không gian là điều không thể nhầm lẫn. Mỗi khi bạn thấy お, hãy tưởng tượng một chiếc UFO đang bay về phía bạn. Điều này hoàn toàn khác biệt với あ (quả táo), vốn mang hình dáng tự nhiên hơn.

Bài tập Hàng A

Bạn đã học xong năm nguyên âm. Bây giờ là lúc để khắc sâu chúng vào trí nhớ. Những ký tự này là nền tảng cho mọi thứ khác, vì vậy việc nắm vững chúng ngay bây giờ là vô cùng quan trọng.

Những việc bạn cần làm:
  1. Luyện tập trên MochiKana Quiz: Truy cập MochiKana và chỉ chọn ô あ/a trong danh sách “Main Kana”, sau đó nhấn “Start Quiz!” và tiếp tục luyện tập cho đến khi bạn có thể trả lời đúng tất cả.
  2. Hoàn thành Worksheet: Tải xuống worksheet Hàng A này và điền romaji cho mỗi nguyên âm. Đừng gian lận – ngay cả việc cố gắng nhớ lại cũng giúp não bạn ghi khắc thông tin tốt hơn. Nếu bạn bị kẹt, hãy sử dụng các mẹo ghi nhớ ở trên. Việc này sẽ khá dễ dàng vì chỉ có năm ký tự, nhưng đó chính là mục tiêu. Hãy xây dựng sự tự tin trước khi tiến xa hơn.

Hàng K: (かきくけこ)

か (ka) 

ka

Âm đọc: か được phát âm giống như “ka!” — âm ca trong từ “car” (nhưng ngắn hơn).

Cách ghi nhớ: か trông giống như một con dao làm bếp. Hãy tưởng tượng một đầu bếp đang nhanh tay thái ớt trên thớt — lưỡi dao hạ xuống với một chuyển động sắc bén. Bất cứ khi nào bạn thấy か, hãy hình dung một đầu bếp đang băm ớt với âm thanh ka! ka! sắc lẹm.

き (ki)

ki

Âm đọc: き được phát âm giống như “ki!” — âm ki trong từ “keep” nhưng ngắn hơn.

Cách ghi nhớ: き trông giống như Mochi đang cầm một chiếc chìa khóa (key). Hãy hình dung mochi đang mở một rương kho báu bằng một chiếc chìa khóa sáng loáng — ki! — ổ khóa bật mở.

く (ku) 

ku

Âm đọc: く được phát âm giống như “ku!” — âm u trong từ “Kuwait” (nhưng ngắn hơn).

Cách ghi nhớ: く trông giống như cái mỏ của một con chim cúc cu đang nhô ra và kêu “ku ku, ku ku!”. Hình dạng cong mô tả chiếc mỏ chim. Bất cứ khi nào bạn thấy く, hãy nghe âm thanh “cúc cu” trong đầu.

け (ke)

ke

Âm đọc: け được phát âm giống như “ke!” — âm ke trong từ “Kevin”.

Cách ghi nhớ: け trông giống như một chiếc bánh ngọt (cake). Phần đỉnh cong và phần đế trông giống như một miếng bánh. Hãy hình dung một chiếc bánh ngon lành mỗi khi bạn nhìn thấy け.

こ (ko)

ko

Âm đọc: こ được phát âm giống như “ko!” — âm ko trong từ “koala”.

Cách ghi nhớ: こ giống như hai con cá koi đang bơi cạnh nhau. Hãy hình dung hai chú cá koi vàng đang lướt đi trong nước. Hình dạng của chữ mô tả chuyển động duyên dáng của chúng.

Bài tập Hàng K

Bây giờ bạn đang chuyển sang các nhóm phụ âm. Hàng K khá đơn giản vì cả năm ký tự đều chia sẻ cùng một âm “k”. Khi bạn đã thấy quy luật này, các hàng khác sẽ trở nên dễ dàng hơn nhiều.

Những việc bạn cần làm:
  1. Luyện tập Hàng K trên MochiKana Quiz: Chọn か (ka), き (ki), く (ku), け (ke), こ (ko) từ danh sách Hàng K. Chỉ chọn ô Hàng K trong danh sách “Main Kana”, sau đó nhấn “Start Quiz!” và tiếp tục luyện tập cho đến khi bạn có thể trả lời đúng tất cả. Khi bạn đã thấy quy luật này, các hàng khác sẽ trở nên dễ dàng hơn nhiều.
  2. Làm Worksheet: In ra, sao chép hoặc Tải xuống worksheet Hàng K và hoàn thành nó một cách cẩn thận. Hiện tại bạn đã có tổng cộng mười ký tự (năm nguyên âm + năm âm K). Đừng vội vàng – độ chính xác quan trọng hơn tốc độ vào lúc này. Khi bạn bị kẹt, hãy tham khảo các mẹo ghi nhớ ở trên. Hãy nhớ rằng: sự nỗ lực chính là người bạn đồng hành tốt nhất ở giai đoạn này.

Hàng S: (さしすせそ)

さ (sa) 

sa

Âm đọc: さ được phát âm giống như “sa!” — âm sa trong từ “sarcasm” (nhưng ngắn hơn).

Cách ghi nhớ: さ trông giống như một đôi tất (socks). Hình dạng cong giống như hai chiếc tất đang treo trên dây phơi. Hãy hình dung đôi tất yêu thích của bạn mỗi khi nhìn thấy さ.

し (shi) 

shi

Âm đọc: し được phát âm giống như “she!” (KHÔNG PHẢI “si”).

Cách ghi nhớ: し trông giống như một cô gái với mái tóc dài buông xõa. Những đường cong gợi liên tưởng đến những lọn tóc đẹp. Hãy hình dung một cô gái với mái tóc dài thanh tú mỗi khi bạn nhìn thấy し.

す (su) 

su

Âm đọc: す được phát âm giống như “su!” — âm su trong từ “Susan” nhưng ngắn hơn.

Cách ghi nhớ: す trông giống như một người đang nhảy xuống nước. Hình dạng cong mô tả khoảnh khắc lặn xuống. Hãy hình dung ai đó đang nhảy ùm xuống tạo nên những tia nước bắn tung tóe.

せ (se) 

se

Âm đọc: せ được phát âm giống như “se!” — âm se trong từ “set”.

Cách ghi nhớ: せ trông giống như một người đang nói. Hình dạng gợi liên tưởng đến một chiếc miệng đang mở và âm thanh phát ra. Hãy hình dung ai đó đang phát biểu.

そ (so) 

so

Âm đọc: そ được phát âm giống như “so!” — âm so trong từ “sore” nhưng ngắn hơn.

Cách ghi nhớ: そ giống như một linh hồn (soul). Hình dạng mềm mại, uyển chuyển gợi liên tưởng đến một thứ gì đó tâm linh và vô hình. Hãy hình dung một linh hồn đang trôi dạt trong không gian.

Bài tập Hàng S

Hàng S giới thiệu し (shi), ngoại lệ đầu tiên của bạn đối với quy luật phát âm thông thường. Điều này rất quan trọng – hãy chú ý kỹ đến việc し phát âm khác với những gì bạn mong đợi như thế nào.

Những việc bạn cần làm:
  1. Luyện tập Hàng S trên MochiKana Quiz: Truy cập MochiKana và chọn các ký tự hàng S (さ, し, す, せ, そ). Hãy đặc biệt chú ý đến し (shi). Nghe phát âm của người bản xứ nhiều lần. Tai của bạn cần ghi nhớ âm “shi” chứ không phải “si.”
  2. Hoàn thành Worksheet Hàng S: Tải về và hoàn thành worksheet này. Hiện tại bạn đã học được tổng cộng 15 ký tự. Trường hợp ngoại lệ này không nên làm bạn chậm lại – chỉ cần nhớ rằng し là “shi” và bạn sẽ ổn thôi. Sử dụng mẹo ghi nhớ nếu bạn quên: dòng nước mềm mại, trôi chảy.

Hàng T: (たちつてと)

た (ta)

ta

Âm đọc: た được phát âm giống như “ta!” — âm ta trong từ “tar” nhưng ngắn hơn.

Cách ghi nhớ: た trông giống như một vòi nước và bồn rửa tay. Hình dạng cong giống như một cái vòi nước hoặc chậu rửa. Hãy hình dung việc rửa tay tại bồn rửa.

ち (chi) 

chi

Âm đọc: ち được phát âm giống như “chee!” — âm chee trong từ “cheek”, nhưng ngắn hơn.

Cách ghi nhớ: ち trông giống như một người đang tập một tư thế yoga. Hình dạng gợi sự linh hoạt và vươn người. Hãy hình dung ai đó đang tập yoga mỗi khi bạn nhìn thấy ち.

つ (tsu) 

tsu

Âm đọc: つ được phát âm giống như “tsu!” — âm tsu trong từ tsunami.

Cách ghi nhớ: つ trông giống như một người đang ngả người ra sau để căng cơ. Hãy tưởng tượng một người đang uốn cong lưng và vươn vai với một âm thanh “tsu!” nhỏ khi họ đẩy ngực lên trên.

て (te) 

te

Âm đọc: て được phát âm giống như “te!” — âm te trong từ ten.

Cách ghi nhớ: て trông giống như một người đang thực hiện tư thế yoga căng vai với đôi tay vươn ra sau. Hãy tưởng tượng một người đang rướn người về phía trước trong khi căng hai cánh tay ra sau lưng, giữ nguyên tư thế.

と (to)

to

Âm đọc: と được phát âm giống như “to!” — âm to trong từ “toe”.

Cách ghi nhớ: と giống như một tư thế yoga với hai tay vươn ra sau. Hình dạng này tương tự như て. Hãy hình dung ai đó đang trong tư thế căng người mỗi khi bạn nhìn thấy と.

Bài tập Hàng T

Hàng T đưa ra hai ngoại lệ cho bạn: ち (chi) và つ (tsu). Cả hai đều không tuân theo quy luật dự kiến, và cả hai đều rất quan trọng trong tiếng Nhật. Đây là nơi nhiều người học gặp khó khăn, vì vậy hãy dành thời gian ở đây.

Những việc bạn cần làm:
  1. Nắm vững các ngoại lệ trước: Truy cập MochiKana Quiz và tập trung đặc biệt vào ち (chi) và つ (tsu). Nghe người bản xứ phát âm các âm này. Não bạn cần ghi đè bản năng phát âm “ti” và “tu” để thay thế bằng “chi” và “tsu.” Thực hiện việc này lặp đi lặp lại cho đến khi cảm thấy tự nhiên.
  2. Giải quyết Worksheet: Tải xuống worksheet Hàng T. Bạn đang ở mốc 20 ký tự – một cột mốc vững chắc. Hai ngoại lệ này nổi tiếng là khó nhằn, vì vậy nếu bạn cần dành thêm thời gian ở đây, hãy cứ làm.

Hàng N: (なにぬねの)

な (na) 

na

Âm đọc: な được phát âm giống như “na!” — âm na trong từ “narcotic” (nhưng ngắn hơn).

Cách ghi nhớ: な trông giống như một nữ tu đang quỳ gối và cầu nguyện trước cây thánh giá. Hình dạng gợi sự tôn kính và tâm linh. Hãy hình dung ai đó đang trong khoảnh khắc cầu nguyện.

に (ni) 

ni

Âm đọc: に được phát âm giống như “nee,” tương tự từ “need,” nhưng ngắn hơn.

Cách ghi nhớ: に trông giống như một cái đầu gối (knee). Hình dạng cong giống như một cái đầu gối đang gập lại. Hãy hình dung đầu gối của bạn mỗi khi thấy に.

ぬ (nu)

nu

Âm đọc: ぬ được phát âm giống như “noo!” — âm noo trong từ “noon” (nhưng ngắn hơn).

Cách ghi nhớ: ぬ trông giống như một bát mì ramen. Hình dạng cong gợi liên tưởng đến một tô mì đang bốc khói nghi ngút. Hãy hình dung một bát ramen ngon lành mỗi khi thấy ぬ.

ね (ne) 

ne

Âm đọc: ね được phát âm giống như “ne!” — âm ne trong từ “net”.

Cách ghi nhớ: ね trông giống như một con mèo đang ngủ. Hình dạng cong gợi liên tưởng đến một con mèo đang cuộn tròn. Hãy hình dung một chú mèo ấm áp đang chợp mắt.

の (no)

no

Âm đọc: の được phát âm giống như “no!” — âm no trong từ “north”, nhưng ngắn hơn.

Cách ghi nhớ: の trông giống như một biển báo “Cấm” (No). Hình dạng bầu dục gợi liên tưởng đến một biển báo cấm. Hãy hình dung biển báo “cấm vào” mỗi khi bạn nhìn thấy の.

Bài tập Hàng N: Thuận buồm xuôi gió

Hàng N rất đơn giản – không có ngoại lệ, không có mẹo. Cả năm ký tự đều tuân theo quy luật hoàn hảo: âm n + nguyên âm. Đây sẽ là một quãng nghỉ sau những ngoại lệ của hàng T.

Những việc bạn cần làm:
  1. Luyện tập Hàng N: Chọn hàng N (な, に, ぬ, ね, の) trên MochiKana Quiz. Vì ở đây không có ngoại lệ, hãy tập trung vào tốc độ và nhận diện. Bạn đã học được 25 ký tự rồi, và khả năng nhận diện quy luật của bạn chắc chắn đang sắc bén hơn.
  2. Hoàn thành Worksheet: Hoàn thành worksheet Hàng N. Việc này sẽ mang lại cảm giác dễ dàng hơn rõ rệt so với các hàng trước vì không có ngoại lệ nào làm khó bạn. Hãy coi đây là bước xây dựng sự tự tin trước khi chuyển sang hàng H.

Hàng H: (はひふへほ)

は (ha)

ha

Âm đọc: は được phát âm giống như “ha!” — âm ha trong từ “harm”, nhưng ngắn hơn.

Cách ghi nhớ: は trông khá giống chữ cái “Ha”. Hình dạng rất trực quan. Hãy hình dung chữ H mỗi khi bạn thấy は.

ひ (hi) 

hi

Âm đọc: ひ được phát âm giống như “hea!” — âm hea trong từ “heat” (nhưng ngắn hơn).

Cách ghi nhớ: ひ trông giống như khuôn mặt của một người đang cười rạng rỡ. Hình dạng mô tả một biểu cảm hạnh phúc. Hãy hình dung một khuôn mặt đang cười mỗi khi thấy ひ.

ふ (fu)

fu

Âm đọc: ふ được phát âm giống như “foo!” — âm foo trong từ “fool”, nhưng với âm “f” nhẹ hơn.

Cách ghi nhớ: ふ trông giống như hình dáng của núi Phú Sĩ (Mt. Fuji), với phần chân núi rộng và đỉnh nhọn. Hãy hình dung ngọn núi nổi tiếng đang đứng sừng sững mỗi khi bạn nhìn thấy ふ.

へ (he) 

he

Âm đọc: へ được phát âm giống như “he!” — âm he trong từ “heaven”.

Cách ghi nhớ: へ trông giống như một người đang cúi người về phía trước trong một tư thế yoga đơn giản. Hãy tưởng tượng một người đang gập người về phía trước để căng cơ mỗi khi nhìn thấy へ

Khi được sử dụng như một trợ từ, nó được phát âm là “e”, không phải “he.”

Ví dụ:

とうきょういきます。
Tōkyō e ikimasu.
→ “Tôi đi Tokyo.”

ほ (ho)

ho

Âm đọc: ほ được phát âm giống như “ho!” — âm ho trong từ “hold”.

Cách ghi nhớ: ほ trông giống như ký tự は nhưng có thêm một chiếc mũ. Hãy hình dung ký tự は đang đội một chiếc mũ xinh xắn. Điều này giúp bạn phân biệt nó với は.

Khi được sử dụng như một trợ từ, nó được phát âm là “wa”, không phải “ha.”

Ví dụ:

わたしがくせいです。
Watashi wa gakusei desu.
→ “Tôi là học sinh.”

Bài tập Hàng H

Hàng H hầu hết đều đơn giản, nhưng ふ (fu) có cách phát âm đặc biệt không tồn tại trong tiếng Anh hay tiếng Việt. Nó nằm ở khoảng giữa “f” và “h,” và cần luyện tập để thành thạo. Đừng vội vàng ở âm này.

Những việc bạn cần làm:
  1. Tập trung vào phát âm Fu: Truy cập MochiKana Quiz và luyện tập hàng H, chú ý đặc biệt đến ふ (fu). Nghe cách người bản xứ phát âm – nó nhẹ hơn âm “f” thông thường. Miệng bạn hầu như không cử động. Âm này khá độc đáo, vì vậy hãy dành thêm sự chú ý cho nó.
  2. Hoàn thành Worksheet: Tải xuống worksheet Hàng H. Hiện tại bạn đã học được tổng cộng 30 ký tự. Mẹo ghi nhớ cho ふ (fu) là một chuyển động mềm mại – hãy sử dụng nó để nhớ lại ký tự. Khi đã nắm vững ふ (fu), phần còn lại của hàng H sẽ được ghi nhớ rất nhanh.

Hàng M: (まみむめも)

ま (ma) 

ma

Âm đọc: ま được phát âm giống như “ma!” — âm ma trong từ “mark”, nhưng ngắn hơn.

Cách ghi nhớ: ま trông giống như một khuôn mặt đang đeo mặt nạ (mask). Hình dạng cong gợi liên tưởng đến các đặc điểm trên khuôn mặt cùng chiếc mặt nạ. Hãy hình dung ai đó đang đeo mặt nạ sân khấu.

み (mi) 

mi

Âm đọc: み được phát âm giống như “mea!” — âm mea trong từ “meat”, nhưng ngắn hơn.

Cách ghi nhớ: み trông giống như con số 21. Hình dạng rõ ràng giống như hai đường cong xếp chồng lên nhau. Hãy hình dung con số 21 mỗi khi bạn nhìn thấy み.

む (mu) 

mu

Âm đọc: む được phát âm giống như “moo!” — âm moo trong từ “moon” (nhưng ngắn hơn).

Cách ghi nhớ: む trông giống như mặt một con bò đang mở miệng. Hãy tưởng tượng một con bò đang rướn người về phía trước và kêu “moo!” mỗi khi bạn thấy む.

め (me) 

me

Âm đọc: め được phát âm giống như “me!” — âm me trong từ “Mexico”.

Cách ghi nhớ: め trông giống như một con mắt với hình dạng tròn và một đường gạch ngang qua. Hãy tưởng tượng một con mắt lớn đang nhìn xung quanh mỗi khi bạn nhìn thấy め.

も (mo)

mo

Âm đọc: も được phát âm giống như “mo!” — âm mo trong từ “more”.

Cách ghi nhớ: も trông giống như một chiếc lưỡi câu cong. Hãy tưởng tượng một chiếc móc đang thả xuống nước, sẵn sàng bắt cá mỗi khi bạn thấy も.

Bài tập Hàng M

Hàng M khá dễ chịu – không có ngoại lệ, không có âm khó. Chỉ có năm ký tự vững chắc tuân theo quy luật. Bạn đang tiến bộ rất nhanh, và bạn sẽ cảm thấy tốc độ nhận diện của mình đang tăng lên.

Những việc bạn cần làm:
  1. Luyện tập Hàng M một cách tự tin: Chọn hàng M trên MochiKana Quiz (ま, み, む, め, も). Không có gì bất ngờ ở đây. Hãy tập trung vào tốc độ. Đến giờ bạn chắc hẳn đã nhận diện đúng các ký tự mà không cần do dự nhiều.
  2. Hoàn thành worksheet Hàng M: Sao chép, in ra hoặc tải xuống và viết vào tất cả các ô.

Hàng Y: (やゆよ)

や (ya) 

ya

Âm đọc: や được phát âm giống như “ya!” — âm ya trong từ “yard” (nhưng ngắn hơn).

Cách ghi nhớ: や trông giống như một cậu bé đang nhấc chân để đá vào một bao cát tập đấm. Hãy tưởng tượng cú đá vung về phía trước và chạm vào bao cát — ya! — mỗi khi bạn nhìn thấy や.

ゆ (yu)

yu

Âm đọc: ゆ được phát âm giống như “you!” — từ “you” trong tiếng Anh.

Cách ghi nhớ: ゆ trông giống như khuôn mặt của một con kỳ lân (unicorn). Chiếc sừng ma thuật và hình dạng đầu trông rất kỳ ảo. Hãy hình dung một con kỳ lân huyền bí mỗi khi bạn nhìn thấy ゆ.

よ (yo)

yo

Âm đọc: よ được phát âm giống như “yo!” — âm yo trong từ “New York” (nhưng ngắn hơn).

Cách ghi nhớ: よ trông giống như một tư thế yoga căng người. Hình dạng gợi sự linh hoạt và cân bằng. Hãy hình dung ai đó đang tập yoga mỗi khi bạn nhìn thấy よ.

Bài tập Hàng Y

Đây là hàng dễ nhất trong tất cả – chỉ có ba ký tự. Hàng Y là phần thưởng cho bạn vì đã nỗ lực đến mức này. Những ký tự này sẽ được ghi nhớ gần như ngay lập tức.

Những việc bạn cần làm:
  1. Luyện tập nhanh trên MochiKana Quiz: Chọn hàng Y (や, ゆ, よ). Ba ký tự. Việc này sẽ chỉ tốn của bạn khoảng hai phút luyện tập tập trung. Nghiêm túc đấy, đây là hàng dễ nhất.
  2. Điền Worksheet: Tải xuống worksheet Hàng Y. Bạn đã học được 38 ký tự. Worksheet này chỉ tốn của bạn khoảng năm phút. Hãy tận hưởng cảm giác tự tin và tốc độ này.

Bạn đang ở chặng đường cuối cùng rồi. Chỉ còn hai hàng nữa thôi là hoàn thành.

Hàng R: (ら り る れ ろ)

Lưu ý: Âm R trong tiếng Nhật khác với tiếng Anh hay tiếng Việt. Nó nhẹ hơn. Lưỡi của bạn chỉ chạm khẽ vào vòm miệng.

ら (ra)

ra

Âm đọc: ら được phát âm giống như “ra” trong từ “ramen,” với âm R tiếng Nhật nhẹ nhàng.

Cách ghi nhớ: ら trông giống như một con thỏ (rabbit) đang cuộn tròn khi ngủ. Hãy hình dung một chú thỏ bông đang nghỉ ngơi yên tĩnh mỗi khi bạn thấy ら.

り (ri)

ri

Âm đọc: り được phát âm giống như “ri!” — âm ri trong từ “ring”.

Cách ghi nhớ: り trông giống như hai dòng sông (rivers) đang chảy song song. Những đường cong uyển chuyển gợi liên tưởng đến chuyển động của nước. Hãy hình dung dòng nước đang trôi.

る (ru)

ru

Âm đọc: る được phát âm giống như “ru!” — âm ru trong từ “ruby”.

Cách ghi nhớ: る trông giống như một bàn tay đang cầm một viên hồng ngọc (ruby). Hình dạng gợi liên tưởng đến một bàn tay đang nắm giữ thứ gì đó quý giá. Hãy hình dung một viên ngọc trong lòng bàn tay bạn.

れ (re)

re

Âm đọc: れ được phát âm giống như “re!” — âm re trong từ “red”.

Cách ghi nhớ: れ trông giống như ai đó đang câu cá. Hình dạng cong gợi liên tưởng đến một chiếc cần câu. Hãy hình dung việc quăng dây câu xuống nước.

ろ (ro)

ro

Âm đọc: ろ được phát âm giống như “ro!” — âm ro trong từ “roar”, nhưng ngắn hơn.

Cách ghi nhớ: ろ trông giống như một bàn tay đã đánh mất viên hồng ngọc. Hãy hình dung một bàn tay đang cố với lấy thứ gì đó không còn ở đó nữa, tạo nên một sự tương phản đáng nhớ với る.

Hàng W & Ký tự cuối cùng: (わをん)

わ (wa)

wa

Âm đọc: わ được phát âm giống như “wa!” — âm wa trong từ “water”.

Cách ghi nhớ: わ trông giống như một con thiên nga (swan) với chiếc cổ dài uốn cong duyên dáng. Hãy tưởng tượng một con thiên nga đang lướt trên mặt nước mỗi khi bạn nhìn thấy わ.

を (wo)

wo

Âm đọc: を thường được phát âm là “o”- âm o trong từ “or”, nhưng ngắn hơn và chủ yếu được sử dụng như một trợ từ tân ngữ.

Cách ghi nhớ: を trông giống như ai đó đang bước vào một vũng nước. Hãy tưởng tượng một bàn chân chạm mặt nước tạo ra một tia nước nhỏ mỗi khi bạn nhìn thấy を.

Khi được sử dụng như một trợ từ, nó được phát âm là “o.”

Ví dụ:

りんごたべます。
Ringo o tabemasu.
→ “Tôi ăn một quả táo.”

ん (n) 

n

Âm đọc: ん được phát âm giống như âm “n” trong từ “sin.” Đây là một âm mũi có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào âm theo sau.

Cách ghi nhớ: ん trông giống như một người đang hơi cúi xuống trong khi thực hiện bài tập khởi động. Hãy tưởng tượng một người đang rướn người về phía trước để làm nóng cơ thể trước khi tập luyện mỗi khi bạn nhìn thấy ん.

Bài tập Hàng W

Bạn gần như đã hoàn thành rồi. Hàng W chỉ có ba ký tự, và sau đó bạn sẽ chạm tới ん (n) – ký tự cuối cùng. Đây chính là vòng đua chiến thắng của bạn.

Những việc bạn cần làm:
  1. Luyện tập các ký tự cuối cùng trên MochiKana Quiz: Chọn hàng W cộng với ん (わ, を, ん). Ba ký tự này hoàn thiện toàn bộ bộ chữ hiragana. Đến lúc này, bạn chắc hẳn đã nhận diện chúng rất nhanh. Bạn đã hoàn thành tổng cộng 46 ký tự.
  2. Hoàn thành Worksheet cuối cùng: Worksheet Hàng W, điền vào tất cả các ô trống. 

Bạn đã làm được! Cả 46 ký tự hiện đã nằm trong não bạn. Nhưng đừng dừng lại ở đây – phần tiếp theo là nơi bạn củng cố mọi thứ.

Các ký tự biến đổi: Phần mở rộng

Dakuten – Thêm hai dấu phẩy (゛)

Dakuten là ký hiệu nhỏ trông như thế này → ゛.

Khi dấu này được thêm vào một số hiragana nhất định, phát âm sẽ thay đổi. Phụ âm trở thành âm hữu thanh, nghĩa là dây thanh quản của bạn sẽ rung khi bạn phát ra âm thanh.

Hãy cùng xem kỹ hơn cách những thay đổi này hoạt động.

Handakuten – Thêm một vòng tròn nhỏ (゜)

Bên cạnh dakuten, còn một ký hiệu nhỏ khác mà bạn sẽ thấy: handakuten (゜). Nó trông giống như một vòng tròn nhỏ đặt ở góc trên bên phải của ký tự.

Khi vòng tròn này được thêm vào các kana hàng H, âm của chúng sẽ chuyển từ H sang P.

Để mọi thứ dễ hình dung hơn, dưới đây là bảng tổng hợp cách dakuten và handakuten làm thay đổi âm của hiragana.

GốcDakuten (゛)Handakuten (゜)Thay đổi âm
ka → ga
ki → gi
ku → gu
ke → ge
ko → go
sa → za
shi → ji
su → zu
se → ze
so → zo
ta → da
chi → ji
tsu → zu
te → de
to → do
ha → ba / pa
hi → bi / pi
fu → bu / pu
he → be / pe
ho → bo / po

Yoon – Kết hợp các ký tự Y nhỏ

Khi một kana ở hàng i kết hợp với các chữ ゃ, ゅ, hoặc ょ nhỏ, các âm sẽ hòa quyện vào nhau.

Ví dụ:

Gốcゃ (ya)ゅ (yu)ょ (yo)
き (ki)きゃ (kya)きゅ (kyu)きょ (kyo)
し (shi)しゃ (sha)しゅ (shu)しょ (sho)
ち (chi)ちゃ (cha)ちゅ (chu)ちょ (cho)
に (ni)にゃ (nya)にゅ (nyu)にょ (nyo)
ひ (hi)ひゃ (hya)ひゅ (hyu)ひょ (hyo)
み (mi)みゃ (mya)みゅ (myu)みょ (myo)
り (ri)りゃ (rya)りゅ (ryu)りょ (ryo)

Các lỗi thường gặp – Cách phòng tránh

Khi học hiragana, người mới bắt đầu thường gặp phải những vấn đề giống nhau. Nếu bạn biết về chúng sớm, bạn sẽ dễ dàng tránh được.

Lỗi 1: Nhầm lẫn các ký tự giống nhau

Một số hiragana thoạt nhìn trông rất giống nhau. Ví dụ:

Thay vì ôn tập chúng riêng lẻ, hãy học chúng cạnh nhau.
Việc nhìn thấy sự khác biệt cùng lúc giúp bạn dễ nhớ chúng hơn nhiều.

Lỗi 2: Quên các trường hợp ngoại lệ

Hầu hết hiragana tuân theo một quy luật rõ ràng, nhưng một vài ký tự lại phá vỡ quy luật đó:

Ba ký tự này xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Nhật, vì vậy bạn nên ôn tập chúng thêm một chút cho đến khi chúng trở thành phản xạ tự nhiên.

Lỗi 3: Học không có lộ trình/cấu trúc

Việc nhảy ngẫu nhiên giữa các ký tự có thể làm bạn chậm lại.

Cách tiếp cận tốt hơn là học theo hàng:

Điều này giúp não bộ của bạn nhận diện các quy luật âm thanh trong hệ thống.

Lỗi 4: Bỏ qua việc phát âm

Thật dễ dàng khi chỉ tập trung vào việc nhận diện mặt chữ. Nhưng hiragana đại diện cho âm thanh, chứ không chỉ là hình dáng.

Hãy đảm bảo rằng bạn cũng:

Sử dụng mắt, tai và giọng nói cùng lúc giúp các ký tự được ghi nhớ nhanh hơn nhiều.

Lỗi 5: Không ôn tập đúng thời điểm

Các đợt ôn tập ngắn cách quãng theo thời gian mang lại hiệu quả tốt nhất:

5 phút → 10 phút → 30 phút → 1 ngày → vài ngày → 1 tuần

Mọi người gọi phương pháp này là lặp lại ngắt quãng (spaced repetition). Thay vì ôn tập ngẫu nhiên, bạn ôn tập các ký tự ngay trước khi bạn chuẩn bị quên chúng. Thời điểm này giúp cải thiện đáng kể trí nhớ dài hạn.

Nhiều ứng dụng flashcard được xây dựng dựa trên ý tưởng này. Ví dụ, Mochi sử dụng một hệ thống gọi là “Thời điểm vàng” (Golden Time) để thông báo cho bạn khi nào là thời điểm tốt nhất để ôn tập một thẻ. Bằng cách học vào những thời điểm tối ưu này, bạn có thể ghi nhớ các ký tự hiệu quả hơn nhiều.

Luyện tập bổ sung

Bây giờ bạn đã học xong các ký tự hiragana, bước tiếp theo rất đơn giản: luyện tập.

Bạn không cần phải học hàng giờ liền. Thực tế, những buổi học ngắn cách quãng trong nhiều ngày hiệu quả hơn nhiều so với việc học nhồi nhét tất cả cùng lúc.

Hãy thử luyện tập một chút mỗi ngày trong khi bạn tiếp tục học các phần khác của tiếng Nhật.

Worksheets

Một trong những cách hiệu quả nhất để củng cố hiragana là luyện tập với những câu đơn giản. Làm các bài tập cơ bản giúp bạn nhận diện ký tự nhanh hơn, thấy được hiragana xuất hiện như thế nào trong ngữ cảnh thực tế, và kết nối chữ viết với âm thanh tương ứng. Theo thời gian, kiểu luyện tập này sẽ khiến việc đọc hiragana trở nên dễ dàng hơn nhiều.

  1. Luyện tập Hiragana #1
  2. Luyện tập Hiragana #2

Ứng dụng & Luyện tập trực tuyến

Các công cụ kỹ thuật số cũng có thể giúp việc luyện tập hiragana hiệu quả hơn nhiều. Một trong những cách tốt nhất để nhớ các ký tự là sử dụng mnemonics—những mẹo ghi nhớ đơn giản giúp bạn kết nối hình dạng với âm thanh.

Các ứng dụng như MochiKana thực hiện rất tốt phương pháp này. Thay vì chỉ ghi nhớ các ký tự thông qua việc lặp lại đơn thuần, ứng dụng giúp bạn nhớ chúng thông qua mnemonics bằng hình ảnh và các đợt ôn tập có cấu trúc.

Luyện tập trong thực tế

Một cách tuyệt vời khác để luyện tập là chỉ đơn giản đọc văn bản tiếng Nhật thực tế.

Bạn không cần phải hiểu tất cả mọi thứ. Chỉ cần tập trung vào việc phát hiện và đọc các chữ hiragana mà bạn nhận diện được.

Các nguồn tài nguyên thân thiện với người mới bắt đầu như NHK NEWS WEB EASY là lựa chọn hoàn hảo cho việc này. Theo thời gian, bạn cũng sẽ bắt đầu nhận ra sự khác biệt giữa:

Đây là một kỹ năng quan trọng để đọc tiếng Nhật.

Bước tiếp theo là gì?

Hiragana mới chỉ là bước đầu tiên. Dưới đây là một số định hướng tốt để bạn tiếp tục hành trình học tiếng Nhật của mình.

Kanji

Bây giờ bạn đã học xong hiragana, bước tiếp theo là kanji.

Nhiều người học nghĩ rằng họ nên đợi một thời gian trước khi bắt đầu học kanji, nhưng điều đó thường làm chậm tiến độ của họ. Thực tế, Kanji xuất hiện trong hầu hết mọi câu tiếng Nhật, và việc làm quen với nó sớm sẽ giúp việc đọc, học từ vựng và ngữ pháp trở nên dễ dàng hơn nhiều.

Tất nhiên, kanji nổi tiếng là khó. Việc cố gắng ghi nhớ từng ký tự một có thể nhanh chóng trở nên quá tải.

Đó là lý do tại sao các phương pháp học có cấu trúc lại hữu ích đến vậy. Những cách tiếp cận sử dụng mnemonics và lặp lại ngắt quãng giúp kanji trở nên dễ quản lý hơn nhiều. Các công cụ như MochiKanji được xây dựng dựa trên ý tưởng này, giúp người học nhớ các ký tự hiệu quả hơn mà không cần dựa vào việc học thuộc lòng máy móc.

Katakana

Bên cạnh kanji, bạn cũng nên học katakana, bảng chữ cái ngữ âm thứ hai của tiếng Nhật.

Katakana không xuất hiện thường xuyên như hiragana, đặc biệt là khi mới bắt đầu học tiếng Nhật, nhưng nó vẫn đủ phổ biến để bạn không nên bỏ qua. Nó chủ yếu được dùng cho các từ mượn, tên người nước ngoài và tên thương hiệu.

Để tiếp tục xây dựng nền tảng đọc hiểu của bạn, hãy xem qua Hướng dẫn học Katakana của chúng tôi.

Ngữ pháp

Khi bạn đã biết hiragana (và có thể là một chút kanji), bạn có thể bắt đầu học ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản. Ngữ pháp sẽ cho phép bạn chuyển từ việc đọc các ký tự riêng lẻ sang việc hiểu những câu nói thực tế.

Kết luận

Hy vọng hướng dẫn này đã giúp bạn học hiragana một cách rõ ràng và dễ dàng. Giống như bất kỳ kỹ năng mới nào, chìa khóa chính là luyện tập kiên trì. Bạn càng đọc và ôn tập nhiều, các ký tự sẽ càng trở nên quen thuộc.

Giờ đây khi bạn đã biết hiragana, bạn đã có nền tảng cần thiết để bắt đầu khám phá phần còn lại của ngôn ngữ Nhật Bản. Dù bạn đang học từ vựng, ngữ pháp hay kanji, hiragana sẽ xuất hiện ở mọi nơi trên hành trình của bạn.