Loading...

Học Katakana: Hướng dẫn đầy đủ cho người mới bắt đầu

katakana mnemonic alphabet

Đây là điều mà hầu hết mọi người không nói với bạn trước khi bạn bắt đầu học tiếng Nhật: Học Katakana có lẽ là chiến thắng dễ dàng nhất mà bạn sẽ đạt được trong hành trình này.

Katakana có 46 ký tự. Chúng tuân theo một quy luật rõ ràng, dễ đoán. Và một phần lớn những gì được viết bằng Katakana là tiếng Anh — chỉ là được khoác một lớp áo khác. Những từ như コーヒー (koohii = cà phê), スマートフォン (sumaatofon = điện thoại thông minh), và アイスクリーム (aisukuriimu = kem) vốn đã nằm trong vốn từ vựng của bạn. Bạn chỉ cần học cách nhận diện chúng.

Đó là điều đầu tiên tôi muốn bạn ghi nhớ: Nếu bạn nói tiếng Anh hoặc ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn có sử dụng tiếng Anh, bạn không hề bắt đầu từ con số không. Bạn vốn dĩ đã biết nhiều Katakana hơn bạn nghĩ.

Trong hướng dẫn này, tôi sẽ dẫn dắt bạn đi qua từng ký tự một — kèm theo các mẹo ghi nhớ (mnemonics) để giúp chúng khắc sâu vào tâm trí, các bài tập để củng cố và một bảng chữ cái miễn phí mà bạn có thể tải về. Đến cuối tuần, bạn sẽ có thể đọc Katakana một cách trôi chảy.

Một điều nữa trước khi chúng ta bắt đầu — nếu bạn chưa từng tiếp xúc với các loại chữ kana của Nhật Bản, tôi khuyên bạn nên đọc qua Hướng dẫn học Hiragana của chúng tôi trước. Nó sẽ giúp bạn cảm nhận được hệ thống âm thanh hoạt động như thế nào, và khi đó việc học Katakana sẽ nhanh hơn. Nếu bạn đã quen thuộc rồi, hãy bắt đầu thôi!

Mục lục [ẩn]

Bảng chữ cái Katakana là gì?

Hãy để tôi giới thiệu sơ qua về nó trước khi chúng ta bắt đầu ghi nhớ các ký tự.

Chữ viết tiếng Nhật sử dụng đồng thời ba loại hệ chữ — chúng thường xuất hiện cùng lúc, thậm chí trong cùng một câu. Kanji là các ký tự biểu ý phức tạp được mượn từ chữ Hán. Hiragana là hệ chữ với những đường nét mềm mại, uốn lượn, dùng cho các từ thuần Nhật và ngữ pháp. Và cuối cùng là Katakana — hệ chữ có những nét vẽ góc cạnh, sắc sảo, về cơ bản là cách tiếng Nhật đánh dấu rằng "từ này đến từ một nơi khác".

Hãy coi Katakana giống như kiểu chữ nghiêng trong tiếng Nhật. Khi nhìn thấy nó, bạn sẽ biết ngay: đó là một từ nước ngoài, tên người nước ngoài, hoặc một điều gì đó mà người viết muốn nhấn mạnh.

Dưới đây là những gì Katakana được sử dụng cho:

Lợi ích thực tế cho bạn khi là người mới học: vì các từ mượn Katakana rất phổ biến, bạn sẽ bắt đầu thấy hiệu quả ngay trong khi vẫn đang học. Sự tiến bộ đó quan trọng hơn nhiều so với những gì mọi người vẫn nghĩ.

Katakana và Hiragana: Sự khác biệt chính

Âm thanh giống nhau. Diện mạo hoàn toàn khác nhau. Hãy cùng so sánh ngắn gọn giữa Katakana và Hiragana.

Cả hai hệ chữ đều bao quát cùng một bộ ~46 âm tiết — vì vậy nếu bạn đã học Hiragana, bạn đã biết tất cả các âm thanh trong Katakana. Điều thay đổi chỉ là hình dạng và vai trò của mỗi hệ chữ.

HiraganaKatakana
Hình dạngMềm mại, uốn lượnGóc cạnh, sắc sảo
Dùng choTừ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp, đuôi động từTừ mượn, tên nước ngoài, nhấn mạnh, từ tượng thanh
Sắc tháiNhẹ nhàng, đời thường, quen thuộcHiện đại, ngoại lai, kỹ thuật
Ví dụむすび (musubi)バーガー (burger)
Nên học trước?✅ Khuyên dùngBạn đang ở đây!

Quy tắc cơ bản nhanh nhất: nếu một từ ban đầu đến từ một ngôn ngữ khác, nó gần như chắc chắn là Katakana. Nếu nó là từ thuần Nhật — ngữ pháp, động từ thông dụng, danh từ hàng ngày — thì đó là Hiragana.

Trong các văn bản tiếng Nhật thực tế, bạn sẽ thấy cả hai loại chữ này trong cùng một câu. Ví dụ:

私はコーヒーが好きです。 Watashi wa koohii ga suki desu. — “Tôi thích cà phê.”

Ở đây, コーヒー (coffee) được viết bằng Katakana vì nó là một từ mượn — những phần còn lại là Hiragana và Kanji. Một khi mắt bạn đã quen với việc phân biệt chúng, việc đọc sẽ trở nên dễ dàng hơn nhiều.

Bạn muốn có cái nhìn đầy đủ về cách chữ viết tiếng Nhật hoạt động? Hãy xem tổng quan về bảng chữ cái tiếng Nhật để biết cách Hiragana và Katakana kết hợp với nhau. 

Bảng Katakana đầy đủ

Mẹo nhỏ từ Kanji123: Nếu bạn chưa học Hiragana, bạn không cần phải đợi — hướng dẫn này hoàn toàn độc lập. Nhưng học cả hai cùng lúc sẽ giúp tốc độ đọc của bạn tăng lên đáng kể. Hãy xem bảng Hiragana của chúng tôi khi bạn đã sẵn sàng.

Trước khi bắt đầu học từng ký tự riêng lẻ, tôi muốn bạn nhìn thấy bức tranh toàn cảnh trước.

basic katakana chart

Nguồn: MochiKana

Đây là bản đồ đầy đủ của tất cả 46 ký tự Katakana cơ bản. Đừng cố gắng ghi nhớ nó ngay bây giờ — chỉ cần làm quen với bố cục. Bạn sẽ quay lại bảng này hàng chục lần khi học qua các phần bên dưới, và mỗi lần như vậy, nó sẽ trông bớt đáng sợ hơn một chút.

Đây là quy luật giúp cả hệ thống này trở nên dễ hiểu: mỗi hàng đều tuân theo cùng năm âm nguyên âm — A, I, U, E, O. Chỉ cần học nguyên âm một lần, và toàn bộ bảng chữ cái sẽ mở ra. KA-KI-KU-KE-KO. SA-SHI-SU-SE-SO. MA-MI-MU-ME-MO. Cùng một khuôn mẫu, mọi lúc.

Một vài ký tự hơi lệch khỏi quy luật mong đợi. SHI thay vì SI. CHI thay vì TI. TSU thay vì TU. FU thay vì HU. Đây là những nét đặc thù trong ngữ âm của tiếng Nhật — tôi sẽ đánh dấu từng trường hợp khi chúng ta học tới đó để bạn không bị bỡ ngỡ.

Một vài chuẩn bị nhỏ

Bạn muốn học ngoại tuyến? Hãy tải xuống file PDF bảng chữ cái Katakana miễn phí — bố cục rõ ràng, bao gồm romaji, sẵn sàng để in. Nhiều người học mà tôi biết thường dán nó phía trên bàn làm việc và liếc nhìn mỗi ngày. Việc tiếp xúc thụ động có hiệu quả hơn bạn nghĩ đấy. 

Bạn không chắc Katakana khớp với Hiragana như thế nào? Trang bảng chữ cái Hiragana của chúng tôi hiển thị cả hai loại chữ cạnh nhau — một tài liệu tham khảo tuyệt vời nếu bạn đang học song song cả hai.

Nếu bạn là người học qua hình ảnh, hãy xem video bảng Katakana đầy đủ trong 15 phút trước khi bắt đầu học. 

Cách học Katakana từng bước một

Tôi đã thấy nhiều người cố gắng học Katakana bằng cách nhìn chằm chằm vào một bảng đầy đủ và cố nhớ tất cả 46 ký tự cùng một lúc. Cách này không hiệu quả. Não của bạn sẽ bị quá tải sau khoảng 10 ký tự, và hai ngày sau, bạn hầu như không nhớ gì cả.

Đây là cách tiếp cận thực sự hiệu quả — và cũng là cách chúng ta sẽ tuân theo trong suốt hướng dẫn này.

Hai nguyên tắc dẫn dắt toàn bộ phương pháp này:

1. Mnemonics (Mẹo ghi nhớ) — ghi nhớ bằng cách nhìn hình ảnh, không phải bằng cách học vẹt. Mỗi ký tự được liên kết với một câu chuyện hình ảnh hoặc một hình ảnh quen thuộc. Thay vì lặp lại chữ ク hai mươi lần cho đến khi thuộc, bạn nhận ra rằng ク trông giống như một chiếc mũ đầu bếp (cook's hat) — phần mỏ hướng về bên phải, phần đuôi quét ngược lại. Bây giờ bạn sẽ nhớ nó ngay từ lần thử đầu tiên. Các hình ảnh tôi sử dụng được thiết kế để kết nối với các tham chiếu văn hóa phương Tây, vì vậy chúng sẽ tạo cảm giác tự nhiên cho bạn.

2. Thời điểm vàng (SRS) — hãy tự kiểm tra mình trước khi bạn cảm thấy đã sẵn sàng. Sau mỗi nhóm ký tự, bạn sẽ đến một phần bài tập. Tôi sẽ yêu cầu bạn nhớ lại các ký tự trước khi bạn nghĩ rằng mình đã học thuộc chúng hoàn toàn. Sự nỗ lực đó — khoảnh khắc cố gắng tìm câu trả lời — chính là thứ giúp khóa thông tin vào trí nhớ dài hạn. Nghiên cứu trong khoa học học tập luôn ủng hộ điều này. Đừng bỏ qua các bài tập.

Một vài hướng dẫn

Mỗi phần sẽ bao quát một nhóm từ 8–10 ký tự. Trong mỗi phần:

Đến lúc bạn hoàn thành Phần 8, bạn sẽ học hết tất cả 46 ký tự cơ bản. Các phần 9–11 xử lý các quy tắc nâng cao. Sau đó, bạn có thể đọc được Katakana.

Một điều nữa: đừng vội vàng. Thà hoàn thành chắc chắn hai phần trong một ngày còn hơn là xem lướt qua năm phần mà không đọng lại gì. Hầu hết những người học mà tôi đã thấy đều hoàn thành hướng dẫn này trong 5–7 ngày với tốc độ thoải mái. Bạn hoàn toàn có thể làm nhanh hơn — nhưng sự kiên trì luôn đánh bại tốc độ.

Sẵn sàng chưa? Hãy bắt đầu với 10 chữ đầu tiên.

Hàng Nguyên âm & Hàng K (アイウエオカキクケコ)

Đây là 10 ký tự đầu tiên của bạn — và thực lòng mà nói, đây là những ký tự quan trọng nhất mà bạn sẽ học. 

Năm nguyên âm này là nền tảng cho mọi hàng khác trong bảng chữ cái. Nắm vững chúng, và mọi cột theo sau sẽ trở nên dễ hấp thụ hơn nhiều.

Hãy học từng ký tự một. Đọc mẹo ghi nhớ, hình dung nó thật rõ ràng, rồi mới chuyển sang chữ tiếp theo. Đừng vội — 10 ký tự là số lượng vừa đủ cho một buổi học tập trung.

5 Nguyên âm

ア — A

ア — A

Hình ảnh: Một chiếc ly martini — phần chân góc cạnh, phần vành rộng, toàn bộ là một hình bóng thanh lịch.

Cách ghi nhớ: ア = ly martini. Hãy nâng ly lên và nói “ah!” — đó là âm thanh và hình ảnh của bạn gộp làm một.

Âm thanh: giống âm "a" trong từ car — nhưng ngắn hơn. Mở rộng, phát âm từ phía sau miệng. Không phải âm "a" trong cat, không phải âm "a" trong cake. Gọn gàng và ngắn gọn.

イ — I

イ — I

Hình ảnh: Một ngôi nhà với mái nhà — nhưng một nửa của nó bị ẩn sau một bức tường. Bạn chỉ nhìn thấy một bên của đường mái.

Cách ghi nhớ: Một nửa ngôi nhà, chỉ lộ ra một nửa. “I” (Tôi) chỉ có thể nhìn thấy một bên. Nét xiên là mái nhà, nét thẳng đứng là bức tường.

Âm thanh: giống âm "ea" trong từ meat — nhưng ngắn hơn. Sắc nét và phát âm ở phía trước miệng. Đừng để nó bị kéo dài như âm "ee" trong tiếng Anh.

ウ — U

ウ — U

Hình ảnh: Đàn ukulele — thân tròn nhỏ với phần cần đàn nhô lên từ phía trên bên trái, nhỏ gọn và nhẹ nhàng.

Cách ghi nhớ: ウ = ukulele. Cả hai đều bắt đầu bằng chữ “U” — và hình dạng của nó gần như khớp hoàn toàn với bóng của nhạc cụ.

Âm thanh: giống âm "u" trong từ hula — nhưng ngắn hơn. Môi hơi tròn một chút. Đó là một âm thanh nén, không phải là âm "oo" kéo dài. Đừng làm môi quá tròn.

エ — E

エ — E

Hình ảnh: Một người đang tập thể dục (exercise) — hai cánh tay dang rộng sang hai bên, chân phải bước mạnh mẽ về phía trước.

Cách ghi nhớ: Nét trên và dưới là cánh tay. Nét thẳng đứng là cơ thể. Toàn bộ ký tự trông giống như đang ở giữa buổi tập.

Âm thanh: giống âm "e" trong từ get — phẳng, ngắn, không kéo dài. Miệng hầu như không cử động sau khi bạn nói xong. Hãy nghĩ đến set, không phải say.

オ — O

オ — O

Hình ảnh: Một người dang rộng cánh tay sang hai bên và chân phải bước về phía trước — cùng tư thế mở như chữ エ, nhưng có thêm một nét đậm cắt ngang qua giữa.

Cách ghi nhớ: Nét gạch chéo đó là thứ phân biệt オ với エ. Cánh tay dang ra, bước tới và một nhát cắt mạnh mẽ qua trung tâm — “Oh!”

Âm thanh: giống âm "o" trong từ or — nhưng ngắn hơn. Tròn và mở. Không giống âm "oh" kéo dài trong tiếng Anh nơi âm thanh bị thay đổi ở cuối. Hãy giữ âm ổn định và ngắt thật nhanh.

Hàng K

Quy luật từ đây rất đơn giản: lấy mỗi âm nguyên âm (A-I-U-E-O) và thêm chữ K vào phía trước. カ = KA, キ = KI, ク= KU, ケ = KE, コ = KO.

カ — KA

カ — KA

Hình ảnh: Một người đang tập yoga — một tay giơ lên, một chân duỗi ra sau, thăng bằng trong một tư thế mở rộng.

Cách ghi nhớ: Hai nét vươn ra ngoài là các chi. カ = tư thế yoga. Hãy giữ hình dạng này trong tâm trí giống như khi bạn giữ một tư thế yoga.

Âm thanh: giống âm "ca" trong "cappuccino". Âm "k" gọn với rất ít luồng hơi bật ra. Ít bật hơi hơn tiếng Anh. Nguyên âm ngắn, dứt khoát ngay sau đó.

キ — KI

キ — KI

Hình ảnh: Một chiếc chìa khóa (key) đặt nằm ngang — hai thanh ngang bị cắt bởi một nét thẳng đứng, với một cái móc nhỏ ở dưới cùng giống như răng của chìa khóa.

Cách ghi nhớ: キ = key. KI = kee. Hình dáng và âm thanh theo nghĩa tiếng Anh thực sự là cùng một từ. Chữ này rất dễ nhớ.

Âm thanh: キ được phát âm như từ "key", nhưng ngắn hơn. Âm "k" nhẹ nhàng, âm "ee" ngắt gọn. Hãy nghĩ đến từ key nhưng bị ngắt đi.

ク — KU

ク — KU

Hình ảnh: Một chiếc mũ đầu bếp (cook's hat) — một hình dạng góc cạnh nhô lên thành đỉnh ở bên trái và mở rộng sang bên phải, giống như chiếc mũ cao của một đầu bếp.

Cách ghi nhớ: ク = cook's hat. Đầu bếp đội chiếc mũ hình chữ KU. Nói “cook” và bạn đã đi được nửa chặng đường đến “ku.”

Âm thanh: giống âm "ku" trong từ Kuwait — nhưng ngắn hơn. Môi hơi tròn khi phát âm chữ U. Nó gần giống âm "k'" hơn là âm "koo" đầy đủ. Hãy giữ âm gọn gàng.

ケ — KE

Hình ảnh: Chữ cái K trong bảng chữ cái — một thanh đứng với hai nét vươn ra, một nét hướng lên và một nét hướng xuống.

Cách ghi nhớ: ケ thực sự trông giống như một chữ K đơn giản hóa. K = KE. Đây là một mẹo ghi nhớ cực kỳ trực tiếp.

Âm thanh: giống âm "ke" trong từ Kevin — ngắn và phẳng. Âm "e" nằm giữa "keh" và "kay," gần với kept hơn là cake. Ngắn gọn và trực tiếp.

コ — KO

コ — KO

Hình ảnh: Một người cúi về phía trước với đầu cũng cúi xuống — một nét ngang ở trên, một nét đứng hạ xuống ở bên phải, giống như một tư thế cúi chào.

Cách ghi nhớ: コ = một người đang khom lưng. Hãy nghĩ đến hình ảnh một con gấu túi (koala) cuộn tròn quanh một cành cây — KO-ala, コ.

Âm thanh: giống âm "ko" trong từ koala — tròn và ngắn gọn. Âm "o" thuần túy, giống như chữ オ, chỉ là có thêm chữ K ở phía trước. Đừng để nó kéo dài.

Bài tập: Hàng Nguyên âm & Hàng K

Bạn đã hoàn thành 10 ký tự. Bây giờ hãy đóng bảng lại và tự kiểm tra mình — sự khó chịu nhẹ khi cố gắng nhớ lại câu trả lời trước khi bạn cảm thấy sẵn sàng chính là thứ giúp ghi nhớ lâu.

Việc cần làm tiếp theo:

🧠 Bạn có thể nhận diện cả 10 ký tự một cách nhanh chóng không? Hãy làm bài trắc nghiệm Katakana tương tác để kiểm tra khả năng nhận diện của mình.

📄 Bạn thích tập viết tay hơn? Hãy tải xuống bảng thực hành hàng Nguyên âm & hàng K và tô lại từng ký tự để xây dựng trí nhớ cơ bắp.

Một khi bạn đạt được 80% điểm trở lên trong bài trắc nghiệm, hãy chuyển sang Hàng S & T. Nếu chưa — hãy xem lại các mẹo ghi nhớ một lần nữa, sau đó thử lại. Chỉ cần ôn lại thêm một chút là được.

Hàng S & T (サシスセソタチツテト)

Bạn đã hoàn thành 10 ký tự. Bây giờ hãy thêm 10 chữ nữa.

Hàng S và T có một vài âm không tuân theo quy tắc tiêu chuẩn — và hai ký tự thường làm nản lòng hầu hết những người mới bắt đầu. Tôi sẽ đánh dấu cả hai thật rõ ràng để bạn không bị nhầm lẫn. Ngoài những trường hợp ngoại lệ đó, logic hoàn toàn giống với hàng K: một phụ âm, năm nguyên âm, rõ ràng và nhất quán.

Hãy học từng ký tự một. Mẹo ghi nhớ trước, sau đó là âm thanh, rồi đến các từ ví dụ. Quy trình tương tự như trước.

Hàng S

Hàng S hầu như tuân theo quy luật — ngoại trừ một chữ: シ là SHI, không phải SI. Đó đơn giản là cách ngữ âm tiếng Nhật hoạt động. Không có âm SI trong tiếng Nhật chuẩn, vì vậy bảng chữ cái bỏ qua nó và sử dụng SHI thay thế. Bạn cũng sẽ thấy loại ngoại lệ tương tự trong hàng T.

サ — SA

サ — SA

Hình ảnh: Một chiếc tất (sock) — nét trên là phần cổ tất, hai nét dưới tạo thành bàn chân và ngón chân, góc cạnh như một chiếc tất đặt nằm ngang.

Cách ghi nhớ: サ = sock. Hãy đặt một chiếc tất nằm ngang trên sàn và vẽ theo đường viền của nó — đó chính là ký tự này.

Âm thanh: giống âm "sa" trong từ Saturday — nhưng ngắn hơn. Âm "s" tự nhiên chuyển sang âm "a" mở. Nhanh và gọn.

シ — SHI

シ — SHI

Hình ảnh: Một khuôn mặt đang mỉm cười — hai dấu chấm ngắn bên trái là đôi mắt, một nét cong hướng lên bên phải là nụ cười.

Cách ghi nhớ: Chữ シ thực sự đang cười với bạn. Một khuôn mặt cười nói “shee!” — đó chính là âm thanh của bạn.

Âm thanh: giống từ “she” — không phải “see,” không phải “si.” Lưỡi nâng lên về phía vòm miệng. Đây là một trong những âm không theo quy tắc của hàng S, vì vậy hãy đọc to vài lần cho đến khi quen.

ス — SU

ス — SU

Hình ảnh: Một người đang chuyển động — một nét dài cong xuống và vòng lại ở phía dưới, giống như ai đó đang cúi người về phía trước trong một động tác lướt đi sâu.

Cách ghi nhớ: Hãy theo dõi nét vẽ bằng mắt từ trên xuống dưới. Cơ thể nghiêng đi, cánh tay vung về phía trước, hình dạng tuân theo một đường liên tục.

Âm thanh: giống âm "su" trong từ Susan — nhưng ngắn hơn. Môi giữ phẳng, hầu như không tròn. Âm U bị nén lại trong giao tiếp tự nhiên đến mức nó gần như biến mất — nhưng bây giờ hãy cứ phát âm rõ ràng.

セ — SE

セ — SE

Hình ảnh: Chữ Hiragana せ bị thiếu vài nét — cùng một cấu trúc cốt lõi, nhưng được giản lược đi những phần không thiết yếu.

Cách ghi nhớ: Nếu bạn đã học Hiragana せ, đây là một ký tự được tặng không. Hãy tưởng tượng ai đó đã xóa vài nét và chỉ để lại khung xương.

Âm thanh: giống âm "se" trong từ set — phẳng và ngắn. Cùng là âm "e" mà bạn đã tập với chữ エ. Không kéo dài. Nghĩ đến set, không phải say.

ソ — SO

ソ — SO

Hình ảnh: Một chiếc tất khác — nhưng chiếc này đang đứng thẳng. Một nét ngắn và một nét dài ở phía trên, một nét dài quét xuống bên phải.

Cách ghi nhớ: サ và ソ đều là tất. サ nằm ngang. ソ đứng thẳng. Tất đứng thẳng = SO.

Âm thanh: giống âm "so" trong từ sore — nhưng ngắn hơn. Âm "o" tròn thuần túy, giống như chữ オ. Giữ âm ổn định và ngắt gọn.

Hàng T

Hàng T có hai ngoại lệ — và chúng là những chữ mà người mới học thường xuyên vấp phải. CHI và TSU thay thế cho những gì bạn có thể mong đợi là TI và TU. Quan trọng hơn, hàng này chứa hai trong số những cặp ký tự dễ nhầm lẫn nhất trong toàn bộ Katakana. Tôi sẽ phân tích chúng ngay sau đây.

タ — TA

タ — TA

Hình ảnh: Một cánh tay có hình xăm (tattoo) — một nét ngang qua phía trên giống như ống tay áo, một dấu chéo bên dưới giống như mực xăm trên cẳng tay.

Cách ghi nhớ: タ = tattoo. TA = âm tiết đầu tiên của tattoo. Nét ngang qua là cánh tay, dấu bên dưới là hình xăm.

Âm thanh: giống âm "ta" trong từ tar — nhưng ngắn hơn. Âm "t" sắc, không bật hơi. Ít luồng khí hơn từ top trong tiếng Anh. Nguyên âm mở ngắn ngay sau đó.

チ — CHI

チ — CHI

Hình ảnh: Một cổ động viên đang reo hò (cheer) — hai tay giơ cao, cơ thể nghiêng về phía trước đầy phấn khích, bị bắt gặp khoảnh khắc đang cổ vũ trên khán đài.

Cách ghi nhớ: チ = cổ vũ (cheer). CHI = chee — âm thanh bạn tạo ra khi reo hò. Hãy hình dung ai đó tại một trận đấu đang vung cả hai tay lên.

Âm thanh: giống âm "chee" trong từ cheek — nhưng ngắn hơn. Không phải “tee,” không phải “ti.” Giống hệt âm “ch” trong cheese. Hãy đọc to vài lần trước khi tiếp tục.

ツ — TSU

ツ — TSU

Hình ảnh: Một ngọn sóng thần (tsunami) — hai nét ngắn và một nét dài giống như những gợn sóng, một nét dài quét bên dưới như ngọn sóng đang dâng cao và vỡ ra.

Cách ghi nhớ: ツ = tsunami. TSU = âm tiết đầu tiên của tsunami. Hình dáng và âm thanh cùng chỉ một từ — đây là một cách rất dễ nhớ.

Âm thanh: giống âm "tsu" trong từ tsunami — đặt lưỡi của bạn lên vòm miệng như thể đang phát âm “ts” trong cats, sau đó thêm âm “u” nén lại. Đây là âm khó nhất trong hàng này. Hãy nói chậm trước, sau đó mới tăng tốc.

テ — TE

テ — TE

Hình ảnh: Một cột điện — một thanh đứng cao với một thanh ngang gần đỉnh, một đường kẻ nối từ bên cạnh giống như dây cáp viễn thông nối vào.

Cách ghi nhớ: テ = cột điện (telegraph pole). TE = teh — hãy phát âm giống như âm tiết đầu của từ telephone, ngắn và phẳng, sau đó dừng lại.

Âm thanh: giống âm "te" trong từ ten — phẳng và ngắn. Cùng là âm "e" ở mọi hàng. Nghĩ đến ten, không phải tay. Ngắt gọn.

ト — TO

ト — TO

Hình ảnh: Chữ cái T trong từ toe (ngón chân) — một nét đứng với một thanh ngang nhỏ gần đỉnh, giống như một chữ T in hoa được đơn giản hóa.

Cách ghi nhớ: ト trông giống chữ T. T là dành cho toe. TO = toh. Ba bước, một giây.

Âm thanh: giống âm "to" trong từ toe — tròn và ngắn gọn. Âm "o" thuần túy, như mọi khi. Âm "t" gọn gàng ở phía trước, không có luồng hơi thừa.

  • ⚠️ Hai cặp chữ cần lưu ý ngay bây giờ

Những cặp này sẽ được hướng dẫn đầy đủ trong phần “Mẹo để tránh các lỗi thường gặp” ở cuối bài — nhưng hãy ghi nhớ chúng ngay từ bây giờ.

Bài tập: Hàng S & T

Mười ký tự nữa đã được ghi nhớ. Bây giờ hãy tự kiểm tra trước khi ký ức phai nhạt — đó là mục tiêu của việc thực hành ngay sau khi học, chứ không phải để đến ngày hôm sau.

Việc cần làm tiếp theo:

Một khi bạn đạt được 80% điểm trở lên, hãy chuyển sang phần tiếp theo.

Hàng N & H (ナニヌネノハヒフヘホ)

Bạn đã hoàn thành 20 ký tự — gần một nửa bảng chữ cái cơ bản. Hàng N và H là một trong những hàng thân thiện nhất với người mới bắt đầu trong toàn bộ bảng. Không có âm bất thường, không có ngoại lệ khó nhằn. Chỉ là các tổ hợp phụ âm + nguyên âm rõ ràng xuyên suốt.

Tuy nhiên, hàng H có một ký tự đáng lưu ý trước khi chúng ta bắt đầu: フ được phiên âm là FU, không phải HU. Âm thanh này nhẹ hơn âm “f” thông thường trong tiếng Anh — nó giống như một hơi thở nhẹ nhàng hơn là một phụ âm cứng. Tôi sẽ phân tích kỹ hơn khi chúng ta học tới đó.

Hãy học từng ký tự theo cách tương tự: mẹo ghi nhớ trước, sau đó là âm thanh, rồi đến các từ ví dụ. Từng chữ một.

Hàng N

Không có ngoại lệ ở đây. Mỗi ký tự đều tuân theo quy luật tiêu chuẩn: N + A, I, U, E, O. Rõ ràng và nhất quán.

ナ — NA

ナ — NA

Hình ảnh: Một con dao (knife) — lưỡi dao thẳng đứng với một cái chắn tay nhỏ nhô ra ở phía trên bên phải.

Cách ghi nhớ: ナ = dao (knife). NA = “nah” (cách nói phủ định thân mật trong tiếng Anh) — sắc bén, nhanh chóng, hướng về phía trước. Nét xiên chính là lưỡi dao.

Âm thanh: giống âm "na" trong từ nah — nhưng ngắn hơn. Phụ âm hướng về phía trước nhanh, nguyên âm mở. Đừng kéo dài âm.

ニ — NI

ニ — NI

Hình ảnh: Chữ Hiragana に bị thiếu vài nét — hai đường ngang rõ rệt, không có gì thêm.

Cách ghi nhớ: Nếu bạn biết Hiragana に, đây chính là ký tự đó khi đã lược bỏ mọi thứ. Hai đường kẻ, xong.

Âm thanh: giống âm "ni" trong từ neat — nhưng ngắn hơn. Nguyên âm được ngắt gọn gàng. Hãy nghĩ đến việc gõ nhẹ vào âm thanh thay vì giữ nó.

ヌ — NU

ヌ — NU

Hình ảnh: Một bát mì (noodles) — một nét cong vắt qua chính nó, đang bốc khói và đầy ắp.

Cách ghi nhớ: ヌ = mì (noodles). NU = noo — hãy nói noodles và bạn đã phát âm được âm này. Hình dáng và từ ngữ khớp nhau hoàn hảo.

Âm thanh: giống âm "nu" trong từ noon — nhưng ngắn hơn. Môi hơi tròn. Đừng quá nhấn mạnh vào âm "oo".

ネ — NE

ネ — NE

Hình ảnh: Một cái tổ (nest) trên cây — một thân cây thẳng đứng với các nét nhánh tỏa ra từ giữa.

Cách ghi nhớ: ネ = tổ (nest). Nét thẳng đứng là cái cây, các nét nhánh là những cành nhỏ giữ cho cái tổ cố định.

Âm thanh: giống âm "ne" trong từ net — phẳng và ngắn. Cùng là âm "e" mà bạn đã tập từ chữ エ. Không kéo dài.

ノ — NO

ノ — NO

Hình ảnh: Một biểu tượng cấm — một nhát chém chéo gọn gàng, giống như đường gạch có nghĩa là không (no) trên biển báo giao thông.

Cách ghi nhớ: ノ = không (no). Hình dạng chính là từ đó. Một nét vẽ, một ý nghĩa. Ký tự đơn giản nhất trong toàn bộ bảng chữ cái.

Âm thanh: giống từ “no,” với âm “o” ngắn của tiếng Nhật. Tròn trịa, gọn gàng, xong.

Hàng H

Hàng H giới thiệu chữ フ FU — ký tự duy nhất trong phần này thường khiến mọi người bối rối. Mọi ký tự khác đều đơn giản. Chúng ta sẽ giải quyết chữ FU trực tiếp khi học tới đó.

ハ — HA

ハ — HA

Hình ảnh: Một chiếc mũ (hat) — hai nét xòe ra ở phía dưới giống như vành rộng của một chiếc mũ, mở ra và sẵn sàng để đội.

Cách ghi nhớ: ハ = mũ (hat). Hai nét vẽ là hai bên của vành mũ. HA = âm tiết đầu tiên của từ hat.

Âm thanh: giống âm "ha" trong từ harm — nhưng ngắn hơn. Một âm "h" nhẹ, sạch đi kèm với âm "a" mở. Không nặng nề, chỉ cần tự nhiên.

ヒ — HI

ヒ — HI

Hình ảnh: Một người đang ngồi và với tay về phía trước — một nét ngang làm cơ sở, một nét đứng nhô lên và cong về phía trước giống như phần thân đang vươn người.

Cách ghi nhớ: Hãy hình dung ai đó đang ngồi trên sàn, cúi người về phía trước để chạm vào ngón chân của họ. Độ cong của chữ ヒ chính là độ nghiêng của cơ thể đó.

Âm thanh: giống âm "hi" trong từ heat — nhưng ngắn hơn. Âm "h" nhẹ, gần như một tiếng thì thầm. Nguyên âm là âm "ee" sắc nét giống như chữ イ.

フ — FU

フ — FU

Hình ảnh: Một bàn chân (foot) — một nét ngang ở phía trên cong xuống thành một ngón chân hướng về bên phải.

Cách ghi nhớ: フ = bàn chân (foot). FU = foo — hãy nói fool và dừng lại ở giữa chừng. Hình dáng này mô phỏng phần trên của bàn chân từ cổ chân đến ngón chân.

Âm thanh: giống âm "fu" trong từ fool — nhưng với âm "f" mềm hơn nhiều. Thay vì nhấn răng cửa vào môi dưới, hãy để âm thanh phát ra khi môi hơi hé mở, giống như một hơi thở nhẹ. Nó nằm giữa âm “f” và “wh” trong tiếng Anh.

ヘ — HE

ヘ — HE

Hình ảnh: Một người tập yoga — một đỉnh núi góc cạnh, giống như cơ thể gập lại ở thắt lưng trong tư thế ngọn núi. Chữ này cũng trông giống hệt chữ Hiragana へ.

Cách ghi nhớ: ヘ = Hiragana へ. Nếu bạn đã biết chữ đó, đây là một ký tự miễn phí. Nếu chưa — một nét vẽ, một đỉnh núi, một âm thanh.

Âm thanh: giống âm "he" trong từ heaven — ngắn và phẳng. Cùng một âm "e" như trong các chữ エ, ネ, và テ. Nhất quán xuyên suốt.

ホ — HO

ホ — HO

Hình ảnh: Một cây thánh giá — một nét thẳng đứng bị cắt ngang bởi một nét ngang, với một nét phụ rơi xuống chéo ở phía dưới bên phải.

Cách ghi nhớ: ホ = dấu thập / dấu cộng có đuôi. Hình dáng này không thể nhầm lẫn một khi bạn đã nhìn thấy nó — đối xứng, vững chãi và tập trung.

Âm thanh: giống âm "ho" trong từ hold — tròn và mở. Cùng một âm "o" thuần túy mà bạn đã luyện tập ở mọi hàng cho đến nay.

Bài tập: Hàng N & H

Tổng cộng là 30 ký tự rồi — bạn đã đi qua điểm giữa của bảng chữ cái cơ bản, và vạch đích đang ở gần hơn bạn tưởng.

Việc cần làm tiếp theo:

Khi bạn đã hoàn thành hai nhiệm vụ này, hãy chuyển sang mười chữ kana tiếp theo.

Hàng M & Y (マミムメモヤユヨ)

Bạn đã hoàn thành 30 ký tự. Hàng M và Y sẽ đưa bạn đến con số 38 — và vào cuối phần này, những từ Katakana phổ biến nhất mà bạn gặp trong cuộc sống hàng ngày gần như có thể đọc được hoàn toàn.

Hàng M rất rõ ràng và nhất quán. Hàng Y chỉ có ba ký tự — ヤ, ユ, ヨ — vì tiếng Nhật không sử dụng âm YI hoặc YE. Ít ký tự hơn, nhưng phương pháp học vẫn tập trung như cũ.

Có một sự thay đổi mà tôi muốn bạn thực hiện kể từ đây: bắt đầu đọc các từ ví dụ như những đơn vị nguyên vẹn, thay vì đọc từng ký tự một. Bạn đã xây dựng được nền tảng đủ tốt rồi. Hãy thúc đẩy bản thân nhận diện toàn bộ từ ngay trong nháy mắt.

Hàng M

マ — MA

マ — MA

Hình ảnh: Một cây nấm (mushroom) — phần mũ phẳng ở trên, phần thân ngắn hạ xuống ở bên phải.

Cách ghi nhớ: マ = cây nấm (mushroom). Nét ngang trên cùng là mũ nấm, nét dọc bên dưới là thân nấm. MA = âm tiết đầu tiên của mark — hoặc của mushroom trong nhiều ngôn ngữ.

Âm thanh: giống âm "ma" trong từ mark — nhưng ngắn hơn. Phụ âm mũi mềm, nguyên âm mở. Tự nhiên và dễ dàng.

ミ — MI

ミ — MI

Hình ảnh: Một bàn tay với ba vết cào của mèo — ba nét ngang ngắn, xếp chồng và song song với nhau.

Cách ghi nhớ: ミ = ba vết mèo cào. Hãy đếm các đường kẻ: một, hai, ba. MI = mee — âm thanh của một con mèo kêu cũng khá gần gũi với âm này.

Âm thanh: giống âm "mi" trong từ meat — nhưng ngắn hơn. Âm "ee" sắc nét, giống như chữ イ. Đừng để nó bị kéo dài.

ム — MU

ム — MU

Hình ảnh: Mặt một con bò — một đường cong với một cái sừng nhỏ ở trên, đang nhìn thẳng vào bạn.

Cách ghi nhớ: ム = con bò. Con bò kêu moo — MU = moo. Hình dáng và âm thanh đều liên quan đến cùng một loài vật.

Âm thanh: giống âm "mu" trong từ moon — nhưng ngắn hơn. Môi hơi tròn. Âm U bị nén lại, gần như bị nuốt mất.

メ — ME

メ — ME

Hình ảnh: Một chiếc phong bì — hai nét gạch chéo tạo thành chữ X có đuôi, giống như một bức thư đã được niêm phong với phần nắp được gạch kín.

Cách ghi nhớ: メ = phong bì. Một chiếc phong bì là thứ bạn dùng để gửi thư (mail) — ME = meh, cùng một phụ âm đầu.

Âm thanh: giống âm "me" trong từ Mexico — phẳng và trực tiếp. Cùng một âm "e" ngắn mà bạn đã nghe ở mọi hàng. Không kéo dài.

モ — MO

モ — MO

Hình ảnh: Chữ Hiragana も với các nét vẽ được làm thẳng — hai nét ngang bị cắt bởi một nét dọc, có một cái móc ở phía dưới bên phải.

Cách ghi nhớ: モ = chữ も giản lược. Nếu bạn đã biết Hiragana, chữ này vốn đã quen thuộc. Nếu chưa — hai thanh ngang, một cột trụ, một cái móc.

Âm thanh: giống âm "mo" trong từ more — tròn, mở, ngắn gọn. Cùng một âm "o" thuần túy mà bạn đã tập từ chữ オ.

Hàng Y

Chỉ có ba ký tự ở đây — âm YI và YE không tồn tại trong ngữ âm tiếng Nhật tiêu chuẩn, vì vậy bảng chữ cái đơn giản là bỏ qua chúng. Cả ba chữ này đều xuất hiện liên tục trong các từ Katakana hàng ngày.

ヤ — YA

ヤ — YA

Hình ảnh: Một người đang thực hiện một cú đá cao — một chân trụ, chân kia vung lên và hướng ra ngoài theo một vòng cung rộng.

Cách ghi nhớ: ヤ = cú đá cao. Các nét xiên là đôi chân. YA = âm thanh bạn sẽ phát ra khi thực hiện cú đá đó — sắc bén và nhanh chóng.

Âm thanh: giống âm "ya" trong từ yard — nhưng ngắn hơn. Một sự lướt nhẹ nhành sang âm "a" mở. Nhẹ và nhanh.

ユ — YU

ユ — YU

Hình ảnh: Một chiếc tàu ngầm — phần thân dài nằm ngang với một kính tiềm vọng nhô lên từ phía bên trái.

Cách ghi nhớ: ユ = tàu ngầm. Nét ngang là thân tàu dưới nước, nét dọc là kính tiềm vọng nhô lên trên mặt nước.

Âm thanh: giống âm "yu" trong từ youth — âm “y” lướt tự nhiên sang âm “oo.” Hãy giữ âm “oo” ngắn và không làm tròn môi quá mức.

ヨ — YO

ヨ — YO

Hình ảnh: Ai đó đang bắt chước một động tác — ba nét ngang được nối bởi một nét dọc ở bên phải, giống như một hình dáng đang hành động, hai cánh tay xếp chồng lên nhau.

Cách ghi nhớ: ヨ = ba cánh tay xếp chồng, giống như ai đó đang làm một tư thế. YO = yoh — ngắn và dứt khoát, giống như đang gọi ai đó.

Âm thanh: giống âm "yo" trong từ New York — nhưng ngắn hơn. Âm "o" tròn, không phải nhị trùng âm. Thuần túy và ngắn gọn.

Bài tập: Hàng M & Y

Tám ký tự, và giờ bạn đã có 38 chữ trong tay. Từ đây, việc đọc các từ mượn ngắn bằng Katakana sẽ bắt đầu tạo cảm giác ít giống việc giải mã hơn và giống như việc nhận diện từ ngữ hơn.

Việc cần làm tiếp theo:

Việc này sẽ khá dễ dàng với chỉ tám chữ kana — và có lẽ cũng hơi nhanh nữa — nhưng khi bạn hoàn thành, hãy chuyển sang bộ chữ cuối cùng.

Hàng R, W & N (ラリルレロワヲン )

Đây là phần cuối cùng của bảng chữ cái cơ bản. Sau phần này, bạn có thể đọc mọi ký tự Katakana tiêu chuẩn.

Có một điều cần biết về âm “R” trong tiếng Nhật trước khi bạn bắt đầu: nó không giống âm “r” trong tiếng Anh. Nó được tạo ra bằng cách gõ nhẹ đầu lưỡi vào phần lợi ngay phía sau răng cửa hàm trên — gần giống như âm “d” rất nhanh hoặc âm “l”. Hãy nghĩ đến âm “tt” trong từ butter của tiếng Anh Mỹ. Hãy luyện tập phát âm to khi học.

Hàng W rất ngắn: chỉ có ワ và ヲ. Và chữ ン kết thúc bảng chữ cái với tư cách là ký tự Katakana duy nhất đứng một mình như một phụ âm đơn — không đi kèm nguyên âm.

Hàng R

ラ — RA

ラ — RA

Hình ảnh: Một bát mì ramen — phần đế cong giữ lấy phần vành phẳng, hơi nước bốc lên phía trên.

Cách ghi nhớ: ラ = ramen. RA = âm tiết đầu tiên của từ ramen. Hình dáng và từ ngữ cùng chỉ một món ăn.

Âm thanh: giống âm "ra" trong "ramen," với âm R tiếng Nhật nhẹ, kết thúc bằng âm "a" mở. 

リ — RI

リ — RI

Hình ảnh: Hai con sông (rivers) chảy song song cạnh nhau — hai nét thẳng đứng gọn gàng, bằng nhau và không nối liền.

Cách ghi nhớ: リ = hai con sông (rivers). RI = ree — những con sông chảy theo hai đường song song, giống hệt như ký tự này.

Âm thanh: giống âm "ri" trong từ ring — với âm R tiếng Nhật nhẹ, chuyển sang âm "ee" ngắn và sắc nét. Nhanh và nhẹ.

ル — RU

ル — RU

Hình ảnh: Rễ cây (roots) — một nét nhánh xuống và xòe ra ở phía dưới, giống như rễ cây đang bám chặt vào lòng đất.

Cách ghi nhớ: ル = rễ cây (roots). Nét vẽ rẽ ra ở phía dưới chính xác theo cách rễ cây chia tách dưới lòng đất. RU = roo — ngắn và vững chãi.

Âm thanh: giống âm "ru" trong từ ruby — với âm R tiếng Nhật nhẹ, sau đó là âm "oo" nén lại. Đừng làm môi quá tròn.

レ — RE

レ — RE

Hình ảnh: Một cái muôi (ladle) — một nét cong xuống và quét sang phải, giống như cán và lòng của cái muôi đang được múc nước.

Cách ghi nhớ: レ = cái muôi (ladle). Hình dạng mô phỏng đường cong của cán muôi từ trên xuống dưới. RE = reh, ngắn và phẳng.

Âm thanh: giống âm "re" trong từ red — với âm R tiếng Nhật nhẹ, âm "e" phẳng và ngắn. Cùng âm "e" như mọi khi. Sắc nét và nhanh.

ロ — RO

ロ — RO

Hình ảnh: Một hình chữ nhật khép kín — bốn nét tạo thành một vòng lặp vuông gọn gàng, giống như một cái hộp hoặc khung cửa sổ.

Cách ghi nhớ: ロ = một vòng lặp vuông. Hãy nghĩ đến một cánh cửa xoay nhìn từ trên xuống — quay vòng tròn (RO-und) và vòng tròn (RO-und).

Âm thanh: giống âm "ro" trong từ roar — nhưng ngắn hơn, với âm R tiếng Nhật nhẹ, sau đó là âm "o" thuần túy ngắn gọn.

Hàng W & Chữ N đứng một mình

ワ — WA

ワ — WA

Hình ảnh: Một ly rượu vang (wine glass) — một cái bát mở rộng ở phía trên, thu hẹp lại thành một cái chân ngắn ở phía dưới.

Cách ghi nhớ: ワ = ly rượu vang (wine glass). WA = wah — âm thanh bạn phát ra khi ai đó đưa cho bạn một ly đồ uống ngon lành.

Âm thanh: giống âm "wa" trong từ water — một sự lướt mượt mà sang âm "a" mở. Tự nhiên và thoải mái.

ヲ — WO

ヲ — WO

Hình ảnh: Một chú chó đang sủa — tư thế góc cạnh, miệng mở to, “Woof! Woof!”

Cách ghi nhớ: ヲ = tiếng sủa (woof). Hình dáng này là một con chó bị bắt gặp khi đang sủa. Trong tiếng Nhật hiện đại, ヲ hầu như luôn được phát âm là âm “o” thông thường — bạn sẽ hiếm khi cần đến âm lướt “w”. Nó xuất hiện hầu như chỉ với tư cách là một trợ từ ngữ pháp.

Âm thanh: giống âm "o" trong từ or — nhưng ngắn hơn. Trong văn bản Katakana, việc nhìn thấy chữ ヲ là không phổ biến — chỉ cần nhận diện nó khi nó xuất hiện.

ン — N

ン — N

Hình ảnh: Một con ma một mắt đang mỉm cười — một nét cong với một dấu phẩy nhỏ ở trên, giống như một cái đầu đang nghiêng đi để cười với một mắt đang nháy.

Cách ghi nhớ: ン = con ma. Đường cong là cơ thể, dấu phẩy là con mắt. Đây là ký tự duy nhất trong Katakana không có nguyên âm — nó đứng hoàn toàn một mình, giống như một con ma đang lơ lửng tự do.

Âm thanh: giống âm "n" trong từ sin — hãy nhấn phần sau của lưỡi lên vòm miệng, không phải phần đầu lưỡi. Đó là một âm mũi, không phải là một phụ âm đầy đủ. Ở một số vị trí, nó nghe gần giống âm “m” hoặc “ng” — các âm thanh xung quanh sẽ định hình nó một cách tự nhiên.

Bài tập: Hàng R, W & N

Đó là tất cả 46 ký tự cơ bản. Bạn vừa hoàn thành bảng chữ cái Katakana cốt lõi.

Việc cần làm tiếp theo:

Khi bạn đã hoàn thành các bài tập này, đã đến lúc chuyển sang các quy tắc nâng cao — Phần 9 đến 11 sẽ được xây dựng trực tiếp trên nền tảng những gì bạn đã biết.

Dakuten (Âm đục)

Đây là lúc Katakana có một sự nâng cấp hữu ích. Bạn đã học 46 ký tự cơ bản. Giờ đây, bằng cách thêm một dấu nhỏ — ゛được gọi là dakuten — bạn có thể mở khóa một bộ âm thanh hoàn toàn mới mà không cần phải ghi nhớ thêm bất kỳ hình dạng ký tự mới nào. Đây là một trong những hệ thống hiệu quả nhất trong chữ viết tiếng Nhật.

Quy tắc rất đơn giản: dakuten (゛) biến một phụ âm không kêu thành có kêu. K trở thành G. S trở thành Z. T trở thành D. H trở thành B. Một dấu hiệu, một âm thanh mới, mọi lúc.

Cũng có một dấu thứ hai — ゜được gọi là handakuten — chỉ áp dụng cho hàng H và biến H thành P.

Quy tắc biến âm

Dakuten Handakuten ゜
K → GS → ZT → DH → BH → P
カ → ガ GAサ → ザ ZAタ → ダ DAハ → バ BAハ → パ PA
キ → ギ GIシ → ジ JIチ → ヂ JI(Gõ DI)ヒ → ビ BIヒ → ピ PI
ク → グ GUス → ズ ZUツ → ヅ ZU(Gõ DU)フ → ブ BUフ → プ PU
ケ → ゲ GEセ → ゼ ZEテ → デ DEヘ → ベ BEヘ → ペ PE
コ → ゴ GOソ → ゾ ZOト → ド DOホ → ボ BOホ → ポ PO

Trường hợp đặc biệt: ヴ

📌 [âm] ウ → [âm] ヴ (VU/BU) 

ヴ là chữ ウ + dakuten — và nó đại diện cho âm “V”, vốn không tồn tại tự nhiên trong tiếng Nhật. Nó được sử dụng trong các từ mượn yêu cầu âm V: ヴァイオリン (vaiorin) = đàn violin. Trong văn viết thông thường, nhiều người Nhật thay thế bằng バ/ビ/ブ/ベ/ボ. Nhưng bạn sẽ thấy chữ ヴ trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc có phong cách riêng, vì vậy nó rất đáng để nhận diện.

Âm ghép Katakana

Bạn đã biết tất cả 46 ký tự cơ bản. Bạn đã biết các phiên bản có dấu biến âm. 

Giờ hãy kết hợp một ký tự cơ bản với một chữ ャ, ュ, hoặc ョ nhỏ để tạo ra các âm hỗn hợp. Tuy nhiên, Katakana còn tiến xa hơn Hiragana — nó cũng sử dụng các nguyên âm nhỏ (ァィゥェォ) để mô phỏng những âm nước ngoài mà bảng chữ cái cơ bản không thể tự đại diện. Đó là lý do tại sao Katakana rất hữu ích cho các từ mượn.

Quy tắc luôn giống nhau: ký tự nhỏ = đọc cả hai cùng nhau như một nhịp duy nhất.

Âm ghép tiêu chuẩn (ャュョ)

キャ、キュ、キョ = KYA, KYU, KYO

ギャ、ギュ、ギョ = GYA, GYU, GYO

シャ、シュ、ショ = SHA, SHU, SHO

ジャ、ジュ、ジョ = JA, JU, JO

チャ、チュ、チョ = CHA, CHU, CHO

ニャ、ニュ、ニョ = NYA, NYU, NYO

ヒャ、ヒュ、ヒョ = HYA, HYU, HYO

ビャ、ビュ、ビョ = BYA, BYU, BYO

ピャ、ピュ、ピョ = PYA, PYU, PYO

ミャ、ミュ、ミョ = MYA, MYU, MYO

リャ、リュ、リョ = RYA, RYU, RYO

Âm ghép mô phỏng âm nước ngoài (ァィゥェォ)

Âm F (フ + nguyên âm nhỏ)

Tiếng Nhật không có các âm F tự nhiên ngoài chữ フ (FU). Hãy kết hợp chữ フ với các nguyên âm nhỏ để bao hàm các âm còn lại:

ファ = FA như trong “fax”

フィ = FI như trong “fish”

フェ = FE  như trong “fence”

フォ = FO như trong “fox”

Ví dụ: フォーク (fooku) = cái nĩa (fork)

Âm V (ヴ + nguyên âm nhỏ)

Âm V không tồn tại trong tiếng Nhật. ヴ (U + dakuten) là cách mô phỏng gần nhất — trong giao tiếp tự nhiên, nó thường nghe gần giống âm B:

ヴァ = VA    ヴィ = VI    ヴェ = VE    ヴォ = VO

Ví dụ: ヴァイオリン (vaiorin) = đàn violin

Âm W (ウ + nguyên âm nhỏ)

Bảng chữ cái tiêu chuẩn chỉ có ワ (WA) và ヲ (WO). Để điền vào các âm W còn thiếu, hãy kết hợp chữ ウ với các nguyên âm nhỏ:

ウィ = WI    như trong “window”

ウェ = WE    như trong “Wednesday”

ウォ = WO    như trong “worry”

Ví dụ: ウィンドウ (windou) = cửa sổ (window)

Âm T & D (ティ ディ)

Tiếng Nhật chuẩn không có âm TI hay DI. Những tổ hợp này giúp lấp đầy khoảng trống đó — và bạn sẽ thấy chúng thường xuyên trong các từ mượn:

ティ = TI    như trong “Tim”

ディ = DI    như trong “Disc”

Ví dụ: パーティー (paatii) = bữa tiệc (party)   /   ディスク (disuku) = đĩa (disc)

Điều quan trọng cần nhớ lúc này không phải là ghi nhớ mọi tổ hợp có thể. Thay vào đó, hãy tập trung vào việc nhận diện rằng các khuôn mẫu này tồn tại và có thể đọc được chúng khi chúng xuất hiện. Nhiều âm thanh trong số này xuất hiện thường xuyên trong các từ mượn, vì vậy bạn càng đọc nhiều tiếng Nhật, chúng sẽ càng bắt đầu tạo cảm giác tự nhiên hơn. 

Phần khó khăn là những âm thanh này thường đến từ các ngôn ngữ nước ngoài mà bạn có thể đã biết, nhưng tiếng Nhật điều chỉnh chúng để phù hợp với hệ thống âm thanh của riêng mình. Nói cách khác, đôi khi bạn phải phát âm một từ quen thuộc hơi "sai" theo ngôn ngữ mẹ đẻ của mình để nói đúng trong tiếng Nhật. Theo thời gian và sự tiếp xúc, sự điều chỉnh này sẽ trở nên hoàn toàn tự nhiên.

Sẵn sàng luyện tập âm ghép chưa? Hãy luyện tập tất cả các chữ cái Katakana tại đây.

Trường âm (ー)

Phần này rất đơn giản — và nó tạo ra một sự khác biệt khổng lồ trong việc đọc Katakana thực tế.

Dấu gạch ngang ー được gọi là chōonpu (長音符), hay dấu trường âm. Nó có nghĩa là: hãy giữ âm nguyên âm trước đó thêm một nhịp nữa. Chỉ có vậy thôi.

Trong Katakana hàng ngày, bạn sẽ thấy nó liên tục — đặc biệt là trên thực đơn, nhãn hiệu sản phẩm và tên thương hiệu. Đây là hình ảnh thực tế của nó:

TừCách đọcNghĩa
コーヒーkoohiicà phê
チーズchiizuphô mai
ベーコンbeekonthịt xông khói
ハンバーガーhanbaagaabánh hamburger
コンピューターkonpyuutaamáy tính
スーパーマーケットsuupaamaakettosiêu thị

Hãy chú ý xem những từ này nghe tự nhiên như thế nào khi bạn đọc to chúng lên. Dấu trường âm là một trong những lý do khiến các từ mượn Katakana tạo cảm giác rất dễ nhận diện một khi bạn đã học hệ thống này — các âm thanh kéo dài ra theo đúng cách mà chúng ta thường làm một cách trực quan.

Mẹo để tránh các lỗi thường gặp

Hầu hết các lỗi Katakana đến từ một nhóm nhỏ các vấn đề lặp đi lặp lại. Đây là những gì cần lưu ý — và cách khắc phục từng lỗi trước khi nó trở thành thói quen.

Sử dụng từ mượn làm điểm tựa

⚠️ Cách nhanh nhất để làm cho Katakana khắc sâu vào tâm trí là kết nối mỗi ký tự mới với một từ mà bạn đã biết.

コーヒー là coffee. テレビ là television. スマートフォン là smartphone. Đây không phải là những biểu tượng trừu tượng — chúng là những âm thanh bạn đã tạo ra trong suốt cuộc đời mình, chỉ là được viết bằng một loại chữ khác. Mỗi khi bạn nhận ra một từ mượn bằng Katakana, bạn không chỉ đang đọc một ký tự. Bạn đang xây dựng một điểm tựa từ vựng thực sự giúp giữ ký tự đó trong trí nhớ dài hạn của mình.

Thói quen cần xây dựng: khi bạn gặp một từ Katakana mới, hãy nói to nó lên và tự hỏi — mình có nhận ra từ này không? Thường thì câu trả lời sẽ là có, nhiều hơn mức bạn mong đợi đấy.

Tránh các cặp chữ dễ nhầm lẫn này

⚠️ Đây là bốn cặp chữ thường làm nản lòng hầu hết mọi người học, thường là vào khoảng thời gian họ bắt đầu đọc với tốc độ nhanh. Hãy học chúng cùng nhau, thay vì học riêng lẻ.

シ (SHI) so với ソ (SO)

ツ (TSU) so với ン (N)

ウ (U) so với ワ (WA)

ロ (RO) so với 口 (miệng — chữ Hán)

Bất cứ khi nào bạn cảm thấy các cặp chữ này bị mờ nhạt, hãy quay lại đây và xem qua các quy tắc một lần trước khi làm trắc nghiệm lại. Một lần tập trung ôn lại thường là tất cả những gì cần thiết.

Thực hành thêm

Bạn đã bao quát tất cả 46 ký tự cơ bản, âm đục, âm ghép và trường âm. Những gì bạn cần bây giờ là khối lượng — đọc nhiều hơn, nhận diện nhiều hơn, tốc độ nhanh hơn.

Dưới đây là những gì cần sử dụng:

Để thực hành viết: Bảng thực hành nâng cao bao quát toàn bộ bảng chữ cái — các ký tự cơ bản, dakuten, handakuten và các tổ hợp âm phổ biến. Hãy in nó ra. Hãy thực hành với một cây bút. Việc viết từng ký tự bằng tay, dù chỉ một lần, cũng tạo ra một loại trí nhớ khác biệt so với chỉ đọc suông.

Để tăng tốc độ đọc: Bài trắc nghiệm đầy đủ sẽ lấy dữ liệu từ mọi thứ — ký tự cơ bản, biến thể âm đục và âm ghép, một cách ngẫu nhiên. Mục tiêu ở giai đoạn này không chỉ là sự chính xác. Đó là sự chính xác dưới áp lực thời gian. Hãy cố gắng nhận diện trong vòng chưa đầy 3 giây mỗi ký tự.

Để thực hành thêm, hãy thử bài tập Katakana tương tác và củng cố những ký tự bạn vừa học: 

Hầu hết những người học hoàn thành hướng dẫn này đều đạt được tốc độ đọc thoải mái trong vòng một tuần thực hành nhất quán hàng ngày — ngay cả 10 phút mỗi ngày cũng tạo ra sự khác biệt rõ rệt. Bảng chữ cái là hữu hạn. Sự tiếp xúc là tích lũy. Hãy tiếp tục cố gắng nhé.

Các câu hỏi thường gặp

Mất bao lâu để học Katakana?

Hầu hết người học có thể nhận diện tất cả 46 ký tự cơ bản trong vòng 1 tuần thực hành hàng ngày đều đặn — khoảng 15–20 phút mỗi ngày. Tốc độ đọc và sự trôi chảy sẽ mất lâu hơn một chút, thường là thêm 1–2 tuần tiếp xúc thường xuyên với các từ Katakana thực tế. Khoảng thời gian này thay đổi tùy thuộc vào lượng thời gian bạn bỏ ra, nhưng Katakana thực sự là một trong những thành quả nhanh chóng nhất trong việc học tiếng Nhật. Đó là một bộ ký tự hữu hạn với hệ thống nhất quán — không có từ vựng để ghi nhớ, không có ngữ pháp để gỡ rối. Bạn chỉ cần học hình dáng và âm thanh, sau đó thực hành cho đến khi chúng trở nên tự động.

Nên học Hiragana hay Katakana trước?

Hiragana trước — và đây là lý do. Hiragana bao hàm các từ thuần Nhật và hầu như toàn bộ ngữ pháp bạn sẽ gặp trong giai đoạn đầu. Nó cũng giúp bạn cảm nhận được hệ thống âm thanh tiếng Nhật hoạt động như thế nào, điều này làm cho Katakana trở nên dễ hấp thụ hơn đáng kể sau đó. Tuy nhiên, cả hai loại chữ đều đại diện cho cùng 46 âm thanh, vì vậy nếu bạn đã có cảm nhận về phát âm tiếng Nhật, việc nhảy thẳng vào học Katakana cũng hoàn toàn ổn. Nhiều người học cả hai song song và vẫn đạt kết quả tốt. Điều quan trọng hơn thứ tự học chính là sự kiên trì — hãy chọn một hướng đi và theo đuổi nó.

Bạn chưa học Hiragana? Hãy bắt đầu với hướng dẫn học Hiragana của chúng tôi và quay lại đây khi bạn đã sẵn sàng.

Sự khác biệt giữa Katakana và Kanji là gì?

Thêm vào đó, Katakana và Kanji là hai hệ thống hoàn toàn khác nhau. Katakana là một hệ chữ biểu âm — mỗi ký tự đại diện cho một âm thanh, không phải một ý nghĩa. Chỉ có 46 ký tự cơ bản, và một khi bạn học được chúng, bạn có thể đọc to bất kỳ từ Katakana nào, ngay cả khi bạn không biết nghĩa của nó. Mặt khác, Kanji là những ký tự biểu ý được mượn từ chữ Hán. Tiếng Nhật sử dụng khoảng 2.000 chữ Kanji trong văn viết hàng ngày, và mỗi chữ đều mang ý nghĩa riêng cùng nhiều cách đọc khác nhau. Katakana là nơi hầu hết những người mới bắt đầu khởi hành vì nó hữu hạn, có thể học nhanh và hữu ích ngay lập tức để đọc các từ mượn. Kanji là một dự án dài hơi hơn — nhưng cũng rất xứng đáng.

Sẵn sàng bắt đầu với Kanji? Hãy xem hướng dẫn về Kanji cho người mới bắt đầu của chúng tôi để biết lộ trình học tập trông như thế nào.

Bước tiếp theo là gì

Với hầu hết người học, việc làm quen với Katakana thường mất nhiều thời gian hơn một chút so với Hiragana — và điều đó hoàn toàn bình thường. Đơn giản là vì Katakana xuất hiện ít thường xuyên hơn trong tiếng Nhật hàng ngày, nghĩa là bạn có ít cơ hội thực hành tự nhiên hơn. Nhưng đó chính là lý do tại sao nó xứng đáng để bạn bỏ thêm nỗ lực ngay bây giờ. 3–4 giờ học tập trung có chủ đích hôm nay sẽ giúp bạn tiết kiệm được hơn 20 giờ lúng túng sau này — không còn phải dừng lại giữa chừng chỉ vì một từ Katakana làm bạn bối rối. Hãy hoàn thành công việc ngay khi nó còn mới mẻ. Trong tương lai, bạn sẽ thấy biết ơn vì điều đó.

Vậy nên — ngoài việc tiếp tục học Katakana — bạn nên đi đâu từ đây?

Hiragana

Nếu bạn chưa học Hiragana, đó là bước tiếp theo ngay lập tức của bạn trên MochiKana. Hiragana là một nửa còn lại của hệ thống kana, và cùng với Katakana, nó sẽ mở khóa hoàn toàn lớp ngữ âm của tiếng Nhật. Hầu hết các sách giáo khoa ngữ pháp và tài liệu cho người mới bắt đầu đều mặc định rằng bạn đã biết cả hai loại chữ này trước khi bắt đầu bất kỳ thứ gì khác.

Kanji

Nếu bạn đã hoàn thành cả Hiragana và Katakana, đã đến lúc bắt đầu với MochiKanji. Kanji là các ký tự biểu ý mượn từ chữ Hán, tạo nên phần lớn văn bản tiếng Nhật. Có khoảng 2.000 chữ thông dụng, nhưng hệ thống học tập có cấu trúc chặt chẽ hơn nhiều so với mong đợi của hầu hết mọi người. Chính phương pháp ghi nhớ mà bạn đã sử dụng ở đây cũng có thể áp dụng trực tiếp.

Luyện nói

Và nếu bạn đã hoàn thành Hiragana, Katakana, Kanji và muốn thử sức với việc giao tiếp, ứng dụng MochiKaiwa được xây dựng để đưa bạn từ vị trí hiện tại đến khả năng nói trôi chảy thực sự, từng bước một.

© Kanji123 — Kiểm tra Kanji JLPT trực tuyến miễn phí