
Nếu bạn vừa mới bắt đầu học tiếng Nhật, có lẽ bạn đã từng đặt câu hỏi này: tại sao tiếng Nhật có 3 bảng chữ cái? Hầu hết các ngôn ngữ chỉ cần một hệ thống chữ viết — vì vậy con số ba mang lại cảm giác quá tải. Tuy nhiên, khi bạn hiểu lý do tại sao mỗi hệ thống tồn tại, mọi thứ sẽ bắt đầu trở nên hợp lý.
Trong hướng dẫn này, bạn sẽ tìm hiểu mỗi hệ thống chữ viết đến từ đâu, vai trò của chúng là gì và cách chúng hoạt động cùng nhau. Do đó, sau khi đọc xong, chữ viết tiếng Nhật sẽ cảm thấy bớt đáng sợ hơn nhiều. Để tìm hiểu sâu hơn về một trong những hệ thống này, hãy xem qua
Nếu bạn muốn bắt đầu đọc tiếng Nhật ngay lập tức, hãy xem hướng dẫn đầy đủ về bảng chữ cái hiragana của chúng tôi — nơi tốt nhất để bất kỳ người mới bắt đầu nào khởi đầu.
Mục lục [ẩn]
Tiếng Nhật có ba hệ thống chữ viết vì mỗi hệ thống phục vụ một mục đích khác nhau. Hiragana đảm nhận phần ngữ pháp và các từ tiếng Nhật thuần túy. Katakana đại diện cho các từ mượn nước ngoài và sự nhấn mạnh. Kanji mang ý nghĩa thông qua các ký tự mượn từ tiếng Trung.
Cùng với nhau, ba hệ thống này cho phép tiếng Nhật thể hiện ý nghĩa, âm thanh và nguồn gốc cùng một lúc. Nhờ đó, người viết tiếng Nhật có thể gói gọn rất nhiều thông tin vào một câu duy nhất.
Tuy nhiên, không có điều nào trong số này xảy ra do thiết kế định sẵn. Thay vào đó, nó đã phát triển qua hơn một nghìn năm lịch sử.
Ngày xưa, tiếng Nhật hoàn toàn không có hệ thống chữ viết. Do đó, khi các học giả cần ghi chép thông tin, họ đã mượn các ký tự Trung Quốc — được gọi là kanji — từ hơn một nghìn năm trước.
Tuy nhiên, đã có một vấn đề lớn. Ngữ pháp tiếng Trung và tiếng Nhật hoạt động rất khác nhau. Ví dụ, các động từ tiếng Trung không thay đổi hình thái dựa trên thì. Mặt khác, các động từ tiếng Nhật thay đổi liên tục.
Vì vậy, các học giả đã tạo ra một bộ kanji đặc biệt — được gọi là manyougana — để đại diện cho các âm tiết tiếng Nhật. Theo thời gian, những ký tự đó đã được đơn giản hóa. Cuối cùng, chúng trở thành hiragana và katakana. Nói cách khác, cả ba hệ thống đều phát triển từ cùng một nguồn gốc ban đầu.
| Hệ thống chữ viết | Nguồn gốc | Vai trò chính |
| Hiragana | Manyougana đơn giản hóa (nét thảo) | Ngữ pháp, từ thuần Nhật |
| Katakana | Manyougana đơn giản hóa (nét cứng) | Từ mượn, nhấn mạnh |
| Kanji | Ký tự Trung Quốc | Từ vựng dựa trên ý nghĩa |
Hiragana là hệ thống chữ viết đầu tiên mà mọi người học tiếng Nhật đều tiếp cận — và có lý do chính đáng cho việc đó. Nó đóng vai trò là chất keo ngữ pháp của tiếng Nhật: đuôi động từ, trợ từ và các từ nối.
Ngoài ra, hiragana xuất hiện phía trên hoặc bên cạnh kanji để chỉ cách phát âm. Do đó, nó đóng vai trò như một hướng dẫn đọc xuyên suốt ngôn ngữ này. Nếu bạn chỉ mới bắt đầu, hướng dẫn bảng chữ cái hiragana của chúng tôi sẽ đưa bạn đi qua tất cả 46 ký tự từng bước một.
Về mặt thị giác, các ký tự hiragana có xu hướng tròn trịa và mềm mại. Hầu hết người học có thể đọc được tất cả 46 ký tự trong vòng một đến hai tuần.
Katakana đại diện cho các âm tương tự như hiragana, nhưng nó có vẻ ngoài hoàn toàn khác biệt. Các ký tự sắc sảo và góc cạnh thay vì tròn trịa. Hơn nữa, katakana phục vụ một bộ mục đích rất cụ thể.
Thông thường nhất, bạn sẽ thấy katakana được sử dụng cho:
Vì tiếng Anh đã đóng góp rất nhiều từ mượn cho tiếng Nhật, nên katakana có mặt ở khắp mọi nơi trong cuộc sống hiện đại. Do đó, việc nhận diện nó sớm sẽ giúp khả năng đọc của bạn tăng vọt.
Kanji là hệ thống phức tạp nhất trong ba hệ thống. Mỗi ký tự đại diện cho một ý nghĩa, không chỉ là một âm thanh. Ví dụ, 山 có nghĩa là 'núi' và 水 có nghĩa là 'nước'.
Vì kanji mang ý nghĩa trực tiếp, chúng giúp việc đọc trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, chúng cũng đòi hỏi thời gian học tập nhiều nhất. Hệ thống trường học Nhật Bản yêu cầu học sinh phải học khoảng 2.000 chữ kanji khi kết thúc bậc trung học phổ thông.
Nếu bạn muốn hiểu kanji khớp với bức tranh lớn như thế nào, hãy xem Hướng dẫn học Kanji cho người mới bắt đầu của chúng tôi.
Trong văn bản tiếng Nhật thực tế, cả ba hệ thống xuất hiện cạnh nhau. Hãy xem ví dụ này:
私はコーヒーが好きです。
(Watashi wa koohii ga suki desu.) — Tôi thích cà phê.
| Ký tự | Loại chữ | Vai trò | Ý nghĩa |
| 私 | Kanji | Danh từ | Tôi / mình |
| は | Hiragana | Trợ từ | Đánh dấu chủ đề |
| コーヒー | Katakana | Từ mượn | Cà phê (từ tiếng Anh) |
| が | Hiragana | Trợ từ | Đánh dấu chủ ngữ |
| 好き | Kanji + Hiragana | Tính từ | Thích / yêu thích |
| です | Hiragana | Ngữ pháp | Đuôi câu lịch sự |
Do đó, chỉ trong một câu này đã sử dụng cả ba hệ thống chữ viết. Mỗi hệ thống đóng góp một thứ mà những hệ thống khác không thể thay thế.
Một số người học thắc mắc tại sao Nhật Bản không đơn giản hóa hệ thống chữ viết của mình. Trên thực tế, đã có những cuộc thảo luận về vấn đề này trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, ba hệ thống vẫn tồn tại vì mỗi hệ thống đều mang lại giá trị thực sự.
Thứ nhất, kanji giúp đọc nhanh. Vì mỗi ký tự mang ý nghĩa, những người đọc có kinh nghiệm có thể quét văn bản nhanh chóng mà không cần đánh vần từng âm tiết. Thứ hai, sự kết hợp giữa hiragana và kanji giúp người đọc xác định ranh giới giữa các từ, vì tiếng Nhật không sử dụng dấu cách. Thứ ba, katakana ngay lập tức báo hiệu các từ có nguồn gốc nước ngoài — rất hữu ích cho ngữ cảnh.
Ngoài ra, các hệ thống chữ viết còn mang đậm bản sắc văn hóa sâu sắc. Do đó, việc đơn giản hóa chúng sẽ đồng nghĩa với việc mất đi một phần những gì làm nên sự độc đáo của văn học, thơ ca và giao tiếp Nhật Bản.
Không hoàn toàn chính xác. Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết, vì vậy gọi nó là 'bảng chữ cái tiếng Nhật' là một sự đơn giản hóa quá mức. Tuy nhiên, nó là nền tảng quan trọng nhất — và là nơi tốt nhất để bắt đầu học.
Hãy bắt đầu với hiragana. Vì hiragana xuất hiện trong hầu hết các văn bản tiếng Nhật, nó giúp bạn mở khóa các giáo trình, ứng dụng và việc đọc trong thực tế ngay lập tức. Sau hiragana, hãy chuyển sang katakana — nó sử dụng các âm tương tự, vì vậy tiến độ sẽ rất nhanh. Hãy học kanji dần dần cùng với các nội dung học khác của bạn.
Hầu hết người học có thể đọc được hiragana và katakana trong vòng hai đến bốn tuần cho mỗi loại. Tuy nhiên, kanji là một dự án dài hạn. Để đạt được khả năng đọc ở mức độ giao tiếp thường mất từ một đến hai năm học tập kiên trì. Do đó, hãy bắt đầu sớm và xây dựng thói quen.
Giờ bạn đã biết câu trả lời cho việc tại sao tiếng Nhật có 3 bảng chữ cái. Mỗi hệ thống đều có lịch sử, mục đích và vị trí riêng trong chữ viết tiếng Nhật hàng ngày. Vì chúng hoạt động cùng nhau, việc học cả ba không phải là lựa chọn mà là điều hoàn toàn có thể thực hiện được.
Điểm khởi đầu tốt nhất là hiragana. Hãy truy cập hướng dẫn hiragana đầy đủ của chúng tôi để xem bảng ký tự đầy đủ, các mẹo phát âm, phương pháp ghi nhớ và các bài tập thực hành.
Từ đó, katakana và kanji sẽ theo sau một cách tự nhiên. Vì vậy, hãy thực hiện bước đầu tiên ngay hôm nay và tận hưởng hành trình khám phá một trong những hệ thống chữ viết thú vị nhất thế giới.