
Có lẽ bạn đang thắc mắc bảng chữ cái tiếng Nhật có bao nhiêu chữ. Câu trả lời ngắn gọn là: điều đó tùy thuộc vào hệ thống chữ viết mà bạn đang đề cập đến. Tiếng Nhật sử dụng ba hệ thống bổ trợ lẫn nhau — và cùng nhau, chúng tạo nên một trong những hệ thống chữ viết đa tầng nhất trên thế giới.
Hầu hết những người mới bắt đầu đều mong đợi một bảng chữ cái duy nhất với 26 chữ cái, giống như tiếng Anh. Tuy nhiên, tiếng Nhật hoạt động rất khác biệt. Trên thực tế, tiếng Nhật có hai bảng chữ cái ngữ âm (biểu âm) với 46 ký tự mỗi loại, cộng với hàng ngàn ký tự biểu ý được vay mượn từ tiếng Hán. Chính vì vậy, câu hỏi của bạn — bảng chữ cái tiếng Nhật có bao nhiêu chữ — xứng đáng có một câu trả lời đầy đủ và rõ ràng.
Trong hướng dẫn này, chúng tôi sẽ phân tích từng hệ thống chữ viết để bạn biết chính xác mình đang học gì và tại sao. Do đó, cho dù bạn là người mới bắt đầu hoàn toàn hay là một học viên đang tò mò, hãy cùng đọc tiếp.
| 46 Ký tự Hiragana | 46 Ký tự Katakana | 2,136 Jōyō kanji | 3 Hệ thống chữ viết |
Mục lục [ẩn]
Đầu tiên, sẽ rất hữu ích khi hiểu tại sao thuật ngữ "bảng chữ cái tiếng Nhật" lại là một thuật ngữ gây khó khăn. Trong tiếng Anh, một bảng chữ cái gán một ký tự cho mỗi âm thanh. Tuy nhiên, tiếng Nhật gán một ký tự cho mỗi âm tiết. Do đó, các nhà ngôn ngữ học gọi các hệ thống này là bảng âm tiết (syllabaries), chứ không phải bảng chữ cái (alphabets).
Tiếng Nhật sử dụng ba hệ thống chữ viết riêng biệt cùng một lúc. Trên thực tế, một câu tiếng Nhật duy nhất thường kết hợp cả ba hệ thống này trên cùng một dòng. Chính vì vậy, tổng số chữ cái bạn cần học sẽ tăng lên khá nhiều — nhưng lộ trình học tập lại dễ quản lý hơn so với vẻ ngoài ban đầu của nó.
Ba hệ thống đó là:
Hiragana là hệ thống chữ viết đầu tiên mà mọi người học cần phải nắm vững. Do đó, các trường học tại Nhật Bản dạy nó cho trẻ em trước bất kỳ thứ gì khác. Nó bao gồm 46 ký tự cốt lõi, và mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết — ví dụ: ka, mi, hoặc su.
Hơn nữa, Hiragana bao quát tất cả các âm thanh của tiếng Nhật. Vì vậy, ngay cả khi bạn không bao giờ học Kanji, về mặt kỹ thuật, bạn vẫn có thể viết bất cứ thứ gì chỉ bằng Hiragana. Tuy nhiên, trong thực tế, bạn sẽ luôn thấy nó được trộn lẫn với hai hệ thống còn lại.
Mỗi ký tự Hiragana tương ứng với một cách phát âm cố định. Vì âm thanh không bao giờ thay đổi, những người mới bắt đầu thường thấy Hiragana dễ nhớ hơn các quy tắc đánh vần tiếng Anh. Biểu đồ dưới đây cho thấy năm nguyên âm chính làm mỏ neo cho toàn bộ hệ thống.
| Romaji | Hiragana | Phát âm |
| a | あ | “ah” như trong father |
| i | い | “ee” như trong feet |
| u | う | “oo” như trong moon (ngắn) |
| e | え | “eh” như trong pen |
| o | お | “oh” như trong boat |
Hơn nữa, các dấu phụ nhỏ có thể làm thay đổi âm phụ âm. Ví dụ, thêm hai nét gạch nhỏ vào か (ka) sẽ biến nó thành が (ga). Hệ thống này mở rộng 46 ký tự gốc thành khoảng 71 âm thanh riêng biệt. Tuy nhiên, hầu hết người học vẫn tính 46 ký tự cốt lõi khi trả lời câu hỏi bảng chữ cái tiếng Nhật có bao nhiêu chữ.
| 🎯 Sẵn sàng học Hiragana? Hãy đọc hướng dẫn Học Hiragana của chúng tôi để nắm vững cả 46 ký tự từng bước một. |
Katakana là bảng âm tiết thứ hai. Nó cũng bao gồm 46 ký tự cốt lõi và đại diện cho các âm thanh y hệt như Hiragana. Tuy nhiên, Katakana trông góc cạnh và có phong cách hình khối hơn.
Vậy tại sao tiếng Nhật cần hai hệ thống chữ viết riêng biệt cho cùng một âm thanh? Câu trả lời nằm ở ngữ cảnh. Người viết sử dụng Katakana chủ yếu cho:
Vì Nhật Bản nhập khẩu nhiều từ tiếng Anh, Katakana xuất hiện ở khắp mọi nơi. Kết quả là, những người nói tiếng Anh thường nhận ra các từ Katakana rất nhanh sau khi họ học xong bảng chữ này. Ví dụ, テレビ (terebi) có nghĩa là television (tivi) và アイスクリーム (aisukurīmu) có nghĩa là ice cream (kem).
Ngoài ra, Katakana giúp bạn đọc nhãn sản phẩm, thực đơn và biển quảng cáo nhanh hơn nhiều so với những gì bạn mong đợi.
| 💡 Mẹo nhanh: Vì Hiragana và Katakana chia sẻ cùng 46 âm thanh, việc học cả hai cùng lúc sẽ mang lại hiệu quả đáng ngạc nhiên. Hầu hết người học có thể đọc cả hai bảng chữ cái trong vòng bốn đến sáu tuần luyện tập kiên trì. |
| 📝 Luyện tập Katakana ngay hôm nay: Đọc hướng dẫn Học Katakana của chúng tôi và nắm vững tất cả các ký tự chỉ trong vài ngày. |
Đây là lúc câu trả lời cho bảng chữ cái tiếng Nhật có bao nhiêu chữ trở nên lớn hơn nhiều. Kanji là các ký tự biểu ý — mỗi chữ mang một ý nghĩa, chứ không chỉ là một âm thanh. Nhật Bản đã vay mượn những ký tự này từ Trung Quốc trong nhiều thế kỷ.
Chính phủ Nhật Bản công bố một danh sách gọi là Jōyō Kanji — các ký tự thông dụng được dạy trong trường học. Theo bản sửa đổi gần đây nhất, danh sách này chứa 2.136 ký tự. Do đó, đây là tiêu chuẩn cho khả năng đọc viết cơ bản của người lớn tại Nhật Bản.
Tuy nhiên, một người trưởng thành đọc thông viết thạo thường biết khoảng gần 3.000 chữ Kanji. Hơn nữa, các lĩnh vực chuyên môn như luật pháp, y tế và văn học còn đưa vào nhiều chữ hơn nữa. Tổng cộng, các từ điển Kanji lớn liệt kê hơn 50.000 ký tự — mặc dù hầu hết trong số này là các chữ cổ hoặc cực kỳ hiếm gặp.
| Cấp độ | Số lượng Kanji | Đại diện cho điều gì |
| Tốt nghiệp tiểu học (Lớp 6) | ~1,006 | Khả năng đọc viết cơ bản cho trẻ em |
| Jōyō Kanji (danh sách chính thức) | 2,136 | Tiêu chuẩn đọc viết của người lớn thông thường |
| Người lớn đọc thông viết thạo | ~3,000 | Đọc báo và tiểu thuyết |
| Từ điển đầy đủ | 50,000+ | Sử dụng trong lịch sử & chuyên ngành |
Vì Kanji mang ý nghĩa hơn là chỉ có âm thanh, chúng giúp văn bản tiếng Nhật được đọc nhanh hơn. Do đó, một người đọc thành thạo có thể lướt qua một câu và nắm bắt ý nghĩa chỉ từ các chữ Kanji, sau đó sử dụng Hiragana để bổ sung các chi tiết về ngữ pháp và phát âm.
| 📚 Bắt đầu hành trình học Kanji của bạn: Cách học Kanji thông minh (Hướng dẫn cho người mới bắt đầu) |
Bên cạnh ba hệ thống chữ viết chính, còn có Romaji — cách thể hiện các âm thanh tiếng Nhật bằng bảng chữ cái Latin. Do đó, Romaji không phải là một hệ thống chữ viết bản địa của Nhật Bản; thay vào đó, nó là một công cụ chuyển tự.
Bạn sẽ thấy Romaji trong ba tình huống phổ biến:
Tuy nhiên, hầu hết các giáo viên tiếng Nhật đều cảnh báo không nên dựa vào Romaji quá lâu. Vì Romaji tạo cảm giác quen thuộc, đôi khi người học né tránh việc học đọc Hiragana và Katakana vất vả hơn. Ngoài ra, Romaji không chuẩn bị cho bạn khả năng tiếp cận với văn bản tiếng Nhật trong thế giới thực, nơi hầu như không bao giờ sử dụng nó.
Hãy cùng tổng hợp tất cả các con số. Nếu ai đó hỏi bạn bảng chữ cái tiếng Nhật có bao nhiêu chữ, đây là câu trả lời rõ ràng nhất:
| Câu trả lời ngắn gọn cho người mới bắt đầu: 92 ký tự cốt lõi (46 Hiragana + 46 Katakana), cộng với 2.136 Jōyō Kanji để đọc và viết hàng ngày. |
Trên thực tế, từ "chữ cái" (letters) không hoàn toàn phù hợp vì Hiragana và Katakana là các bảng âm tiết, còn Kanji là các ký tự biểu ý. Tuy nhiên, sự phân chia này mang lại cho bạn một mục tiêu thực tế. Hơn nữa, tin tốt là Hiragana và Katakana cộng lại chỉ mất vài tuần để học.
Nhiều người học khám phá ra rằng, một khi họ vượt qua được các hệ thống chữ viết, ngữ pháp tiếng Nhật lại logic đến kinh ngạc. Vì tiếng Nhật không sử dụng giống ngữ pháp (gender), các biến thể của động từ không thay đổi dựa trên việc ai là người đang nói.
Ngoài ra, tiếng Nhật tuân theo trật tự từ Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ (SOV). Do đó, "Tôi sushi ăn" là tiếng Nhật đúng ngữ pháp thay vì "Tôi ăn sushi" như tiếng Anh. Sự khác biệt này cần một chút thời gian để điều chỉnh, nhưng nó tuân theo các quy tắc nhất quán.
Hơn nữa, tiếng Nhật sử dụng các từ ngữ pháp nhỏ gọi là trợ từ để đánh dấu vai trò của mỗi từ. Ví dụ, は (wa) đánh dấu chủ đề và を (wo) đánh dấu tân ngữ. Vì những trợ từ này ra tín hiệu về ý nghĩa một cách rõ ràng, các câu tiếng Nhật hiếm khi bị mơ hồ — ngay cả khi chủ ngữ bị lược bỏ hoàn toàn.
Một lý do khiến người học yêu thích phát âm tiếng Nhật là vì nó sử dụng một bộ âm thanh hạn chế. Trái ngược với tiếng Anh có hơn 40 âm vị – tiếng Nhật có khoảng 25 âm thanh cốt lõi. Do đó, hầu hết người học nước ngoài có thể đạt được cách phát âm rõ ràng, dễ hiểu khá nhanh chóng.
Hơn nữa, các từ tiếng Nhật thường được phát âm chính xác như cách chúng được viết trong Hiragana. Vì không có chữ cái câm và không có sự thay đổi nguyên âm không thể đoán trước, phát âm tiếng Nhật nhất quán hơn nhiều so với tiếng Anh.
Tuy nhiên, tiếng Nhật có sử dụng trọng âm cao thấp (pitch accent) — một hệ thống mà độ cao của giọng nói lên xuống để phân biệt nghĩa của từ. Ví dụ, từ hashi có thể có nghĩa là đũa, cây cầu, hoặc một cái rìa, tùy thuộc vào cao độ. Kết quả là, trọng âm cao thấp là một trong số ít những thách thức phát âm đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng.
Nếu bạn dự định sử dụng tiếng Nhật cho công việc hoặc học tập, bạn có thể sẽ gặp JLPT — Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật. Nó chia từ N5 (người mới bắt đầu) đến N1 (gần như người bản ngữ). Hiểu rõ số lượng Kanji ở mỗi cấp độ sẽ giúp bạn đặt ra những mục tiêu thực tế.
| Cấp độ JLPT | Số lượng Kanji ước tính | Từ vựng (từ) |
| N5 (Sơ cấp) | ~80 | ~800 |
| N4 (Sơ trung cấp) | ~300 | ~1,500 |
| N3 (Trung cấp) | ~650 | ~3,750 |
| N2 (Trung thượng cấp) | ~1,000 | ~6,000 |
| N1 (Cao cấp) | ~2,000+ | ~10,000+ |
Ngoài JLPT, Nhật Bản còn cung cấp hai bài kiểm tra quan trọng khác. BJT (Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật Thương mại) tập trung vào giao tiếp tại nơi làm việc. JFT-Basic là bài kiểm tra mới nhất, liên kết với chương trình thị thực Kỹ năng Đặc định của Nhật Bản. Vì JFT-Basic hướng tới các tình huống thực tế hàng ngày, nó lý tưởng cho những người lao động có kế hoạch sống và làm việc tại Nhật Bản.
| 🎓 Chuẩn bị cho JLPT: Khám phá các hướng dẫn học JLPT của chúng tôi để có thẻ flashcard, ghi chú ngữ pháp và các bài kiểm tra thực hành ở mọi cấp độ. |
Bây giờ bạn đã hiểu bảng chữ cái tiếng Nhật chứa bao nhiêu chữ cái, đây là một trình tự học tập thực tế. Vì Hiragana là nền tảng, hãy bắt đầu với nó trước.
Hơn nữa, việc đắm mình trong ngôn ngữ cũng rất quan trọng. Do đó, hãy bắt đầu đọc các văn bản tiếng Nhật thực tế càng sớm càng tốt — ngay cả khi bạn chỉ nhận ra một vài ký tự. Vì ngữ cảnh giúp trí nhớ tốt hơn, việc tiếp xúc thực tế sẽ đẩy nhanh tiến độ của bạn hơn nhiều so với việc chỉ học trong sách giáo khoa.
Ngoài ra, sự kiên trì quan trọng hơn cường độ. Kết quả là, 20 phút tập trung mỗi ngày sẽ mang lại kết quả lâu dài tốt hơn so với một buổi học kéo dài ba tiếng mỗi tuần một lần.
| 🚀 Bắt đầu ngay hôm nay: Truy cập vào MochiKana — học nhanh hơn với tính năng lặp lại ngắt quãng thông minh, các bài học tương tác và theo dõi tiến độ thực tế. |
Hệ thống chữ viết là thử thách lớn nhất. Tuy nhiên, ngữ pháp tiếng Nhật thực sự khá quy tắc — vì động từ không thay đổi theo ngôi hay số lượng, và không tồn tại giống ngữ pháp. Do đó, nhiều người học cảm thấy giai đoạn học ngữ pháp khá thú vị một khi họ đã quen thuộc với các hệ thống chữ viết.
Có, bởi vì cả ba hệ thống đều xuất hiện cùng nhau trong văn bản tiếng Nhật hàng ngày. Tuy nhiên, bạn có thể đạt được trình độ giao tiếp hữu ích với Hiragana, Katakana và khoảng 300–500 chữ Kanji.
Điều đó tùy thuộc vào thời gian học hàng ngày của bạn. Hơn nữa, nó còn tùy thuộc vào phương pháp của bạn. Với phương pháp lặp lại ngắt quãng và luyện tập hàng ngày một cách kiên trì, nhiều người học đạt được mục tiêu 2.136 chữ Jōyō trong vòng hai đến ba năm.
Phương pháp ghi nhớ bằng hình ảnh (mnemonics) kết hợp với luyện viết tay là cách hiệu quả nhất. Hơn nữa, việc ôn tập thẻ flashcard trong các buổi học ngắn hàng ngày — thay vì các buổi học dồn dài — sẽ giúp tăng tốc khả năng ghi nhớ dài hạn một cách đáng kể.
Vậy bảng chữ cái tiếng Nhật có bao nhiêu chữ? Câu trả lời trung thực là bao gồm ba hệ thống chữ viết. Hiragana cung cấp cho bạn 46 ký tự âm tiết. Katakana cung cấp cho bạn 46 ký tự khác cho các từ mượn và để nhấn mạnh. Kanji bổ sung thêm 2.136 ký tự để đọc viết thông thường, và những người đọc thành thạo biết khoảng 3.000 chữ.
Tổng cộng, có khoảng 92 ký tự Kana cộng với hơn 2.000 chữ Kanji. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là nhiệm vụ này là bất khả thi. Vì tiếng Nhật được cấu trúc một cách logic, mỗi bước đi đều xây dựng một cách tự nhiên dựa trên bước trước đó.
Do đó, hãy bắt đầu với Hiragana, chuyển sang Katakana, và sau đó xây dựng nền tảng Kanji của bạn theo từng cấp độ. Kanji123 luôn ở đây để giúp bạn ở mọi giai đoạn.